Nhận định Grorud vs Kjelsas - 20 thg 9, 2026
12.47
X3.55
22.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 4'Kjelsas · Bàn thắng 0–1Askengren P.
- Grorud · Bàn thắng Tjomsland A.1–112'
- 33'Kjelsas · Bàn thắng 1–2Vassdal H.
- Hiệp 22–0
- Grorud · Bàn thắng Rasen J.2–285'
- Grorud · Bàn thắng Bàn thắng3–290+7'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.44
Grorud thắng hoặc hòa
7.4/10
Kèo 1X2
12.47
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.75
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
5.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKjelsas
Kiểm soát bóngGrorud: 56%Kjelsas: 44%
Tổng số cú sútGrorud: 8Kjelsas: 9
Sút trúng đíchGrorud: 4Kjelsas: 4
Sút trượtGrorud: 4Kjelsas: 4
Phạt gócGrorud: 4Kjelsas: 4
Thẻ vàngGrorud: 2Kjelsas: 2
Việt vịGrorud: 2Kjelsas: 1
Phạm lỗiGrorud: 14Kjelsas: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Kjelsas
Tổng bàn thắngGrorud: 2.8Kjelsas: 3.7
Bàn thắng ghi đượcGrorud: 2.1Kjelsas: 2.3
Bàn thuaGrorud: 0.7Kjelsas: 1.4
Kiểm soát bóngGrorud: 52%Kjelsas: 45%
Tổng số cú sútGrorud: 9.6Kjelsas: 9.1
Sút trúng đíchGrorud: 4.7Kjelsas: 4.9
Sút trượtGrorud: 4.9Kjelsas: 4.3
Phạm lỗiGrorud: 11.9Kjelsas: 11.8
Phạt gócGrorud: 4Kjelsas: 3.9
Việt vịGrorud: 2.1Kjelsas: 2
Thẻ vàngGrorud: 1.38Kjelsas: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kjelsas
ThắngGrorud: 6Kjelsas: 6
Trên 1.5 bànGrorud: 6Kjelsas: 9
Trên 2.5 bànGrorud: 4Kjelsas: 7
Trên 3.5 bànGrorud: 3Kjelsas: 7
Cả hai đội ghi bànGrorud: 4Kjelsas: 5
Thắng bất ngờGrorud: 0Kjelsas: 0
Thua bất ngờGrorud: 0Kjelsas: 1
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Kjelsås2
Grorud1
31 thg 8, 25
Kjelsås0
Grorud2
13 thg 8, 25
Kjelsås1
Grorud0
03 thg 5, 25
Grorud0
Kjelsås2
22 thg 2, 25
Kjelsås1
Grorud2
03 thg 8, 24
Kjelsås3
Grorud4
12 thg 5, 24
Grorud1
Kjelsås3
07 thg 10, 23
Kjelsås1
Grorud1
17 thg 6, 23
Grorud0
Kjelsås1
24 thg 2, 23
Grorud1
Kjelsås0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 48-16 | 48 |
| 2 |
|
20 | 47-29 | 43 |
| 3 |
|
19 | 50-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-28 | 42 |
| 5 |
|
20 | 34-20 | 37 |
| 6 |
|
19 | 29-30 | 30 |
| 7 |
|
19 | 28-34 | 26 |
| 8 |
|
19 | 26-31 | 25 |
| 9 |
|
20 | 34-38 | 24 |
| 10 |
|
19 | 32-38 | 24 |
| 11 |
|
19 | 27-37 | 17 |
| 12 |
|
20 | 23-43 | 13 |
| 13 |
|
19 | 23-64 | 10 |
| 14 |
|
19 | 23-46 | 9 |