Nhận định Kjelsas vs Junkeren - 16 thg 8, 2026
11.29
X5.80
28.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.9/10
Kèo 1X2
11.29
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
8.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.48
8.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJunkeren
Kiểm soát bóngKjelsas: 60%Junkeren: 40%
Tổng số cú sútKjelsas: 11Junkeren: 5
Sút trúng đíchKjelsas: 6Junkeren: 2
Sút trượtKjelsas: 5Junkeren: 2
Phạt gócKjelsas: 4Junkeren: 3
Thẻ vàngKjelsas: 1Junkeren: 2
Kiểm soát bóngKjelsas: 47%Junkeren: 53%
Tổng số cú sútKjelsas: 14Junkeren: 5
Sút trúng đíchKjelsas: 11Junkeren: 1
Sút trượtKjelsas: 3Junkeren: 4
Phạt gócKjelsas: 5Junkeren: 4
Thẻ vàngKjelsas: 1Junkeren: 1
Kiểm soát bóngKjelsas: 47%60%Junkeren: 53%40%
Tổng số cú sútKjelsas: 1411Junkeren: 55
Sút trúng đíchKjelsas: 116Junkeren: 12
Sút trượtKjelsas: 35Junkeren: 42
Phạt gócKjelsas: 54Junkeren: 43
Thẻ vàngKjelsas: 11Junkeren: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Junkeren
Tổng bàn thắngKjelsas: 3.5Junkeren: 3.7
Bàn thắng ghi đượcKjelsas: 2Junkeren: 1.8
Bàn thuaKjelsas: 1.5Junkeren: 1.9
Kiểm soát bóngKjelsas: 42%Junkeren: 46%
Tổng số cú sútKjelsas: 10.3Junkeren: 8.7
Sút trúng đíchKjelsas: 4.8Junkeren: 4.5
Sút trượtKjelsas: 5.5Junkeren: 4.2
Phạt gócKjelsas: 3.9Junkeren: 3.4
Thẻ vàngKjelsas: 1Junkeren: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Junkeren
ThắngKjelsas: 6Junkeren: 5
Trên 1.5 bànKjelsas: 8Junkeren: 9
Trên 2.5 bànKjelsas: 7Junkeren: 8
Trên 3.5 bànKjelsas: 6Junkeren: 4
Cả hai đội ghi bànKjelsas: 6Junkeren: 6
Thắng bất ngờKjelsas: 0Junkeren: 0
Thua bất ngờKjelsas: 0Junkeren: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Junkeren2
Kjelsås3
27 thg 7, 24
Junkeren0
Kjelsås3
02 thg 6, 24
Kjelsås3
Junkeren2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 51 |
| 2 |
|
22 | 51-32 | 47 |
| 3 |
|
22 | 53-27 | 45 |
| 4 |
|
22 | 56-33 | 45 |
| 5 |
|
22 | 40-20 | 43 |
| 6 |
|
22 | 38-38 | 33 |
| 7 |
|
22 | 33-37 | 33 |
| 8 |
|
22 | 39-38 | 32 |
| 9 |
|
22 | 31-36 | 31 |
| 10 |
|
22 | 38-39 | 30 |
| 11 |
|
22 | 32-50 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-46 | 14 |
| 13 |
|
22 | 26-72 | 10 |
| 14 |
|
22 | 25-53 | 9 |