Nhận định L'Hospitalet vs Cerdanyola del Valles - 27 thg 9, 2026
11.49
X4.05
26.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 19'Cerdanyola del Valles · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Hiệp 22–1
- 48'Cerdanyola del Valles · Bàn thắng 0–2Bàn thắng
- L'Hospitalet · Bàn thắng Bàn thắng1–260'
- L'Hospitalet · Bàn thắng Bàn thắng2–281'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.49
L'Hospitalet thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.49
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.30
2.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Cerdanyola
Tổng bàn thắngL'Hospitalet: 2.7Cerdanyola del Valles: 3
Bàn thắng ghi đượcL'Hospitalet: 1.4Cerdanyola del Valles: 1.1
Bàn thuaL'Hospitalet: 1.3Cerdanyola del Valles: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cerdanyola
ThắngL'Hospitalet: 3Cerdanyola del Valles: 2
Trên 1.5 bànL'Hospitalet: 7Cerdanyola del Valles: 8
Trên 2.5 bànL'Hospitalet: 5Cerdanyola del Valles: 5
Trên 3.5 bànL'Hospitalet: 5Cerdanyola del Valles: 4
Cả hai đội ghi bànL'Hospitalet: 5Cerdanyola del Valles: 5
Thắng bất ngờL'Hospitalet: 0Cerdanyola del Valles: 0
Thua bất ngờL'Hospitalet: 0Cerdanyola del Valles: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Cerdanyola del Vallès4
L'Hospitalet4
14 thg 12, 25
L'Hospitalet3
Cerdanyola del Vallès1
02 thg 2, 25
Cerdanyola del Vallès2
L'Hospitalet2
22 thg 9, 24
L'Hospitalet1
Cerdanyola del Vallès1
27 thg 8, 23
L'Hospitalet2
Cerdanyola del Vallès1
12 thg 2, 23
Cerdanyola del Vallès0
L'Hospitalet3
16 thg 10, 22
L'Hospitalet5
Cerdanyola del Vallès1
02 thg 2, 20
L'Hospitalet2
Cerdanyola del Vallès1
11 thg 9, 19
Cerdanyola del Vallès0
L'Hospitalet1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 9-7 | 10 |
| 2 |
|
5 | 10-4 | 9 |
| 3 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 4 |
|
6 | 10-7 | 8 |
| 5 |
|
4 | 7-5 | 8 |
| 6 |
|
5 | 11-10 | 8 |
| 7 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 8 |
|
5 | 7-5 | 7 |
| 9 |
|
5 | 6-4 | 7 |
| 10 |
|
5 | 8-7 | 7 |
| 11 |
|
5 | 3-3 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-8 | 7 |
| 13 |
|
5 | 6-4 | 6 |
| 14 |
|
5 | 6-5 | 6 |
| 15 |
|
6 | 5-9 | 6 |
| 16 |
|
5 | 5-10 | 6 |
| 17 |
|
5 | 4-6 | 5 |
| 18 |
|
6 | 5-15 | 4 |
Promotion
Promotion - Tercera RFEF - Group 5 (Play Offs)
Relegation