Nhận định Lillestrom II vs Stromsgodset II - 4 thg 10, 2026
11.45
X4.90
24.65
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 10'Stromsgodset II · Bàn thắng 0–1Ingebrethsen E.
- 15'Stromsgodset II · Bàn thắng 0–2Williams N.
- Lillestrom II · Bàn thắng Andersen K.1–223'
- Hiệp 22–1
- Lillestrom II · Bàn thắng Andersen L.2–251'
- Lillestrom II · Bàn thắng Andersen L.3–277'
- 89'Stromsgodset II · Bàn thắng 3–3Antonsen K.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.28
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
X22.37
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.44
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.65
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Stromsgodset 2
Tổng bàn thắngLillestrom II: 6.4Stromsgodset II: 4.2
Bàn thắng ghi đượcLillestrom II: 3.3Stromsgodset II: 2
Bàn thuaLillestrom II: 3.1Stromsgodset II: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stromsgodset 2
ThắngLillestrom II: 3Stromsgodset II: 3
Trên 1.5 bànLillestrom II: 9Stromsgodset II: 9
Trên 2.5 bànLillestrom II: 9Stromsgodset II: 7
Trên 3.5 bànLillestrom II: 7Stromsgodset II: 5
Cả hai đội ghi bànLillestrom II: 8Stromsgodset II: 7
Thắng bất ngờLillestrom II: 0Stromsgodset II: 0
Thua bất ngờLillestrom II: 0Stromsgodset II: 1
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
26 thg 5, 26
Strømsgodset II1
Lillestrøm II3
06 thg 10, 25
Strømsgodset II6
Lillestrøm II0
28 thg 4, 25
Lillestrøm II0
Strømsgodset II2
19 thg 10, 24
Strømsgodset II3
Lillestrøm II1
29 thg 4, 24
Lillestrøm II1
Strømsgodset II2
10 thg 10, 22
Lillestrøm II4
Strømsgodset II2
08 thg 4, 22
Strømsgodset II1
Lillestrøm II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 53-30 | 50 |
| 2 |
|
23 | 64-35 | 45 |
| 3 |
|
23 | 58-32 | 45 |
| 4 |
|
22 | 69-35 | 40 |
| 5 |
|
23 | 42-37 | 37 |
| 6 |
|
22 | 55-46 | 33 |
| 7 |
|
22 | 58-71 | 31 |
| 8 |
|
22 | 42-61 | 29 |
| 9 |
|
22 | 71-56 | 28 |
| 10 |
|
23 | 37-58 | 27 |
| 11 |
|
22 | 41-39 | 24 |
| 12 |
|
22 | 44-51 | 24 |
| 13 |
|
22 | 35-75 | 19 |
| 14 |
|
23 | 38-81 | 15 |