Nhận định Mamelodi Sundowns U23 vs Kaizer Chiefs U23 - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Mamelodi Sundowns U23 thắng hoặc hòa
1.27
7.9/10
Kèo 1X2
12.06
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.47
2.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaizer C
Tổng bàn thắngMamelodi Sundowns U23: 4Kaizer Chiefs U23: 3
Bàn thắng ghi đượcMamelodi Sundowns U23: 3.1Kaizer Chiefs U23: 1.8
Bàn thuaMamelodi Sundowns U23: 0.9Kaizer Chiefs U23: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaizer C
ThắngMamelodi Sundowns U23: 9Kaizer Chiefs U23: 5
Trên 1.5 bànMamelodi Sundowns U23: 9Kaizer Chiefs U23: 9
Trên 2.5 bànMamelodi Sundowns U23: 7Kaizer Chiefs U23: 6
Trên 3.5 bànMamelodi Sundowns U23: 7Kaizer Chiefs U23: 3
Cả hai đội ghi bànMamelodi Sundowns U23: 6Kaizer Chiefs U23: 8
Thắng bất ngờMamelodi Sundowns U23: 0Kaizer Chiefs U23: 0
Thua bất ngờMamelodi Sundowns U23: 0Kaizer Chiefs U23: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
18 thg 1, 26
Kaizer Chiefs U232
Mamelodi Sundowns U230
08 thg 2, 25
Kaizer Chiefs U230
Mamelodi Sundowns U232
23 thg 11, 24
Mamelodi Sundowns U232
Kaizer Chiefs U232
21 thg 4, 24
Mamelodi Sundowns U232
Kaizer Chiefs U232
15 thg 10, 23
Kaizer Chiefs U230
Mamelodi Sundowns U231
19 thg 2, 23
Kaizer Chiefs U231
Mamelodi Sundowns U231
23 thg 10, 22
Mamelodi Sundowns U230
Kaizer Chiefs U233
16 thg 7, 22
Kaizer Chiefs U232
Mamelodi Sundowns U230
27 thg 3, 22
Mamelodi Sundowns U233
Kaizer Chiefs U234
31 thg 10, 21
Kaizer Chiefs U230
Mamelodi Sundowns U232
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-18 | 73 |
| 2 |
|
30 | 71-30 | 70 |
| 3 |
|
30 | 55-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 58-33 | 49 |
| 5 |
|
30 | 54-44 | 49 |
| 6 |
|
29 | 35-37 | 43 |
| 7 |
|
30 | 41-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 46-39 | 39 |
| 9 |
|
30 | 48-57 | 38 |
| 10 |
|
30 | 38-50 | 38 |
| 11 |
|
30 | 36-51 | 38 |
| 12 |
|
29 | 40-51 | 35 |
| 13 |
|
29 | 47-44 | 31 |
| 14 |
|
29 | 29-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 18-54 | 20 |
| 16 |
|
30 | 35-82 | 17 |