Nhận định Orlando Pirates U23 vs Kaizer Chiefs U23 - 29 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Orlando Pirates U23 thắng
1.74
7.2/10
Kèo 1X2
11.74
7.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.66
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.26
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaizer C
Tổng bàn thắngOrlando Pirates U23: 2.9Kaizer Chiefs U23: 2.5
Bàn thắng ghi đượcOrlando Pirates U23: 2.4Kaizer Chiefs U23: 1.2
Bàn thuaOrlando Pirates U23: 0.5Kaizer Chiefs U23: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaizer C
ThắngOrlando Pirates U23: 7Kaizer Chiefs U23: 3
Trên 1.5 bànOrlando Pirates U23: 9Kaizer Chiefs U23: 7
Trên 2.5 bànOrlando Pirates U23: 7Kaizer Chiefs U23: 5
Trên 3.5 bànOrlando Pirates U23: 3Kaizer Chiefs U23: 3
Cả hai đội ghi bànOrlando Pirates U23: 4Kaizer Chiefs U23: 6
Thắng bất ngờOrlando Pirates U23: 0Kaizer Chiefs U23: 0
Thua bất ngờOrlando Pirates U23: 1Kaizer Chiefs U23: 1
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Orlando Pirates U231
Kaizer Chiefs U232
16 thg 11, 25
Kaizer Chiefs U232
Orlando Pirates U230
23 thg 3, 25
Orlando Pirates U230
Kaizer Chiefs U231
30 thg 11, 24
Kaizer Chiefs U232
Orlando Pirates U231
24 thg 3, 24
Orlando Pirates U230
Kaizer Chiefs U232
10 thg 9, 23
Kaizer Chiefs U231
Orlando Pirates U231
26 thg 3, 23
Orlando Pirates U233
Kaizer Chiefs U231
11 thg 9, 22
Kaizer Chiefs U232
Orlando Pirates U233
02 thg 4, 22
Orlando Pirates U230
Kaizer Chiefs U230
12 thg 9, 21
Kaizer Chiefs U233
Orlando Pirates U230
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-18 | 73 |
| 2 |
|
30 | 71-30 | 70 |
| 3 |
|
30 | 55-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 58-33 | 49 |
| 5 |
|
30 | 54-44 | 49 |
| 6 |
|
29 | 35-37 | 43 |
| 7 |
|
30 | 41-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 46-39 | 39 |
| 9 |
|
30 | 48-57 | 38 |
| 10 |
|
30 | 38-50 | 38 |
| 11 |
|
30 | 36-51 | 38 |
| 12 |
|
29 | 40-51 | 35 |
| 13 |
|
29 | 47-44 | 31 |
| 14 |
|
29 | 29-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 18-54 | 20 |
| 16 |
|
30 | 35-82 | 17 |