Nhận định Mamelodi Sundowns U23 vs Chippa United U23 - 18 thg 4, 2026
11.16
X6.50
211.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Mamelodi Sundowns U23 thắng cách biệt 2+ bàn
1.66
8.0/10
Kèo 1X2
11.16
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Chippa U
Tổng bàn thắngMamelodi Sundowns U23: 3.7Chippa United U23: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMamelodi Sundowns U23: 3Chippa United U23: 0.8
Bàn thuaMamelodi Sundowns U23: 0.7Chippa United U23: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chippa U
ThắngMamelodi Sundowns U23: 9Chippa United U23: 1
Trên 1.5 bànMamelodi Sundowns U23: 9Chippa United U23: 8
Trên 2.5 bànMamelodi Sundowns U23: 7Chippa United U23: 5
Trên 3.5 bànMamelodi Sundowns U23: 5Chippa United U23: 4
Cả hai đội ghi bànMamelodi Sundowns U23: 5Chippa United U23: 5
Thắng bất ngờMamelodi Sundowns U23: 0Chippa United U23: 0
Thua bất ngờMamelodi Sundowns U23: 0Chippa United U23: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Mamelodi Sundowns U233
Chippa United U232
04 thg 10, 25
Chippa United U231
Mamelodi Sundowns U232
13 thg 4, 25
Mamelodi Sundowns U234
Chippa United U230
10 thg 11, 24
Chippa United U231
Mamelodi Sundowns U233
07 thg 4, 24
Mamelodi Sundowns U232
Chippa United U230
25 thg 11, 23
Chippa United U234
Mamelodi Sundowns U230
12 thg 2, 23
Mamelodi Sundowns U231
Chippa United U230
15 thg 10, 22
Chippa United U230
Mamelodi Sundowns U231
23 thg 7, 22
Chippa United U232
Mamelodi Sundowns U232
13 thg 11, 21
Mamelodi Sundowns U231
Chippa United U232
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-18 | 73 |
| 2 |
|
30 | 71-30 | 70 |
| 3 |
|
30 | 55-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 58-33 | 49 |
| 5 |
|
30 | 54-44 | 49 |
| 6 |
|
29 | 35-37 | 43 |
| 7 |
|
30 | 41-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 46-39 | 39 |
| 9 |
|
30 | 48-57 | 38 |
| 10 |
|
30 | 38-50 | 38 |
| 11 |
|
30 | 36-51 | 38 |
| 12 |
|
29 | 40-51 | 35 |
| 13 |
|
29 | 47-44 | 31 |
| 14 |
|
29 | 29-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 18-54 | 20 |
| 16 |
|
30 | 35-82 | 17 |