Nhận định Orlando Pirates U23 vs Mamelodi Sundowns U23 - 9 thg 5, 2026
12.37
X3.65
22.42
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.49
1.1/10
Kèo 1X2
22.42
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.13
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Mamelodi
Tổng bàn thắngOrlando Pirates U23: 2.8Mamelodi Sundowns U23: 3.7
Bàn thắng ghi đượcOrlando Pirates U23: 2.1Mamelodi Sundowns U23: 3.1
Bàn thuaOrlando Pirates U23: 0.7Mamelodi Sundowns U23: 0.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mamelodi
ThắngOrlando Pirates U23: 8Mamelodi Sundowns U23: 10
Trên 1.5 bànOrlando Pirates U23: 8Mamelodi Sundowns U23: 9
Trên 2.5 bànOrlando Pirates U23: 7Mamelodi Sundowns U23: 6
Trên 3.5 bànOrlando Pirates U23: 2Mamelodi Sundowns U23: 6
Cả hai đội ghi bànOrlando Pirates U23: 5Mamelodi Sundowns U23: 5
Thắng bất ngờOrlando Pirates U23: 0Mamelodi Sundowns U23: 0
Thua bất ngờOrlando Pirates U23: 1Mamelodi Sundowns U23: 0
Đối đầu
0
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Mamelodi Sundowns U231
Orlando Pirates U235
19 thg 4, 25
Orlando Pirates U230
Mamelodi Sundowns U231
12 thg 1, 25
Mamelodi Sundowns U232
Orlando Pirates U231
11 thg 2, 24
Mamelodi Sundowns U231
Orlando Pirates U230
14 thg 1, 24
Orlando Pirates U234
Mamelodi Sundowns U231
29 thg 4, 23
Orlando Pirates U232
Mamelodi Sundowns U231
21 thg 1, 23
Mamelodi Sundowns U234
Orlando Pirates U232
09 thg 7, 22
Orlando Pirates U231
Mamelodi Sundowns U232
16 thg 4, 22
Orlando Pirates U232
Mamelodi Sundowns U233
09 thg 1, 22
Mamelodi Sundowns U232
Orlando Pirates U233
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-18 | 73 |
| 2 |
|
30 | 71-30 | 70 |
| 3 |
|
30 | 55-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 58-33 | 49 |
| 5 |
|
30 | 54-44 | 49 |
| 6 |
|
29 | 35-37 | 43 |
| 7 |
|
30 | 41-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 46-39 | 39 |
| 9 |
|
30 | 48-57 | 38 |
| 10 |
|
30 | 38-50 | 38 |
| 11 |
|
30 | 36-51 | 38 |
| 12 |
|
29 | 40-51 | 35 |
| 13 |
|
29 | 47-44 | 31 |
| 14 |
|
29 | 29-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 18-54 | 20 |
| 16 |
|
30 | 35-82 | 17 |