Nhận định Maringa vs Botafogo PB - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X22.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.31
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.52.31
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBotafogo PB
Kiểm soát bóngMaringa: 56%Botafogo PB: 44%
Tổng số cú sútMaringa: 14Botafogo PB: 8
Sút trúng đíchMaringa: 5Botafogo PB: 2
Sút trượtMaringa: 8Botafogo PB: 4
Phạt gócMaringa: 7Botafogo PB: 5
Thẻ vàngMaringa: 2Botafogo PB: 3
Kiểm soát bóngMaringa: 51%Botafogo PB: 49%
Tổng số cú sútMaringa: 24Botafogo PB: 5
Sút trúng đíchMaringa: 12Botafogo PB: 1
Sút trượtMaringa: 12Botafogo PB: 4
Phạt gócMaringa: 10Botafogo PB: 5
Thẻ vàngMaringa: 3Botafogo PB: 3
Kiểm soát bóngMaringa: 51%56%Botafogo PB: 49%44%
Tổng số cú sútMaringa: 2414Botafogo PB: 58
Sút trúng đíchMaringa: 125Botafogo PB: 12
Sút trượtMaringa: 128Botafogo PB: 44
Phạt gócMaringa: 107Botafogo PB: 55
Thẻ vàngMaringa: 32Botafogo PB: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Botafogo PB
Tổng bàn thắngMaringa: 2.2Botafogo PB: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMaringa: 1.3Botafogo PB: 1.5
Bàn thuaMaringa: 0.9Botafogo PB: 0.6
Kiểm soát bóngMaringa: 54%Botafogo PB: 53%
Tổng số cú sútMaringa: 13.2Botafogo PB: 11
Sút trúng đíchMaringa: 4.4Botafogo PB: 3.8
Sút trượtMaringa: 8.8Botafogo PB: 7.2
Phạt gócMaringa: 6.4Botafogo PB: 6
Thẻ vàngMaringa: 1.78Botafogo PB: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Botafogo PB
ThắngMaringa: 5Botafogo PB: 6
Tài 1.5 bànMaringa: 6Botafogo PB: 7
Tài 2.5 bànMaringa: 4Botafogo PB: 3
Tài 3.5 bànMaringa: 2Botafogo PB: 2
Cả hai đội ghi bànMaringa: 4Botafogo PB: 3
Thắng bất ngờMaringa: 0Botafogo PB: 0
Thua bất ngờMaringa: 1Botafogo PB: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
30 thg 5 2026: Botafogo PB 2–1 Maringa
18 thg 5 2025: Maringa 1–1 Botafogo PB
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 6-2 | 11 |
| 2 |
|
6 | 5-3 | 11 |
| 3 |
|
6 | 3-6 | 5 |
| 4 |
|
6 | 2-5 | 5 |
Promotion