Nhận định Ferroviaria vs Maringa - 24 thg 10, 2026
Kết quả lượt đi
Ferroviaria 1–1 Maringa
11.98
X3.20
24.70
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMaringa
xGFerroviaria: 0.94Maringa: 1.07
Kiểm soát bóngFerroviaria: 57%Maringa: 43%
Tổng số cú sútFerroviaria: 16Maringa: 10
Sút trúng đíchFerroviaria: 5Maringa: 4
Sút trượtFerroviaria: 10Maringa: 6
Phạt gócFerroviaria: 7Maringa: 4
Thẻ vàngFerroviaria: 2Maringa: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Maringa
Tổng bàn thắngFerroviaria: 2.5Maringa: 1.6
Bàn thắng ghi đượcFerroviaria: 1.6Maringa: 1.1
Bàn thuaFerroviaria: 0.9Maringa: 0.5
Kiểm soát bóngFerroviaria: 52%Maringa: 55%
Tổng số cú sútFerroviaria: 15.2Maringa: 13.9
Sút trúng đíchFerroviaria: 4.4Maringa: 5.3
Sút trượtFerroviaria: 10.8Maringa: 8.6
Phạt gócFerroviaria: 6.7Maringa: 6.2
Thẻ vàngFerroviaria: 2.8Maringa: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maringa
ThắngFerroviaria: 5Maringa: 5
Trên 1.5 bànFerroviaria: 6Maringa: 6
Trên 2.5 bànFerroviaria: 3Maringa: 1
Trên 3.5 bànFerroviaria: 3Maringa: 0
Cả hai đội ghi bànFerroviaria: 4Maringa: 4
Thắng bất ngờFerroviaria: 0Maringa: 0
Thua bất ngờFerroviaria: 0Maringa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
17 thg 102026
Maringá
Ferroviária11
04 thg 42026
Maringá
Ferroviária32
15 thg 72023
Ferroviária
Maringá12
13 thg 52023
Maringá
Ferroviária00
25 thg 52019
Ferroviária
Maringá01
18 thg 52019
Maringá
Ferroviária02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation