Nhận định Mingəcevir vs Simal - 15 thg 10, 2026
12.90
X3.70
23.05
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 37'Simal · Bàn thắng 0–1Osmanov N.
- 45+3'Simal · Bàn thắng 0–2Aliyev E.
- Hiệp 21–2
- Mingəcevir · Bàn thắng Sixamirov N.1–248'
- 87'Simal · Bàn thắng 1–3Mehraliyev G.
- 90+4'Simal · Bàn thắng 1–4Niambele M.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
X21.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.88
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISimal
Kiểm soát bóngMingəcevir: 59%Simal: 41%
Tổng số cú sútMingəcevir: 6Simal: 9
Sút trúng đíchMingəcevir: 3Simal: 3
Sút trượtMingəcevir: 3Simal: 6
Phạt gócMingəcevir: 6Simal: 6
Kiểm soát bóngMingəcevir: 53%Simal: 47%
Tổng số cú sútMingəcevir: 11Simal: 17
Sút trúng đíchMingəcevir: 5Simal: 11
Sút trượtMingəcevir: 6Simal: 6
Phạt gócMingəcevir: 3Simal: 4
Kiểm soát bóngMingəcevir: 53%59%Simal: 47%41%
Tổng số cú sútMingəcevir: 116Simal: 179
Sút trúng đíchMingəcevir: 53Simal: 113
Sút trượtMingəcevir: 63Simal: 66
Phạt gócMingəcevir: 36Simal: 46
Thống kê
Trung bình / Trận
Simal
Tổng bàn thắngMingəcevir: 3.7Simal: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMingəcevir: 1.8Simal: 1.2
Bàn thuaMingəcevir: 1.9Simal: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Simal
ThắngMingəcevir: 3Simal: 4
Trên 1.5 bànMingəcevir: 10Simal: 7
Trên 2.5 bànMingəcevir: 8Simal: 5
Trên 3.5 bànMingəcevir: 4Simal: 2
Cả hai đội ghi bànMingəcevir: 6Simal: 7
Thắng bất ngờMingəcevir: 0Simal: 1
Thua bất ngờMingəcevir: 2Simal: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
09 thg 42026
Şimal
Mingəçevir03
07 thg 22026
Şimal
Mingəçevir03
16 thg 102025
Mingəçevir
Şimal31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-2 | 12 |
| 2 |
|
5 | 10-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 8-4 | 11 |
| 4 |
|
5 | 9-3 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-4 | 10 |
| 6 |
|
5 | 8-9 | 5 |
| 7 |
|
5 | 4-6 | 5 |
| 8 |
|
5 | 6-14 | 4 |
| 9 |
|
5 | 4-14 | 1 |
| 10 |
|
5 | 1-12 | 0 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
I Liqa (Relegation)
Relegation