Nhận định Mlada Boleslav II vs Slovan Velvary - 16 thg 5, 2026
12.05
X4.00
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.47
8.5/10
Kèo 1X2
12.05
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.03
8.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISlovan V
Kiểm soát bóngMlada Boleslav II: 58%Slovan Velvary: 42%
Tổng số cú sútMlada Boleslav II: 10Slovan Velvary: 5
Sút trúng đíchMlada Boleslav II: 5Slovan Velvary: 2
Sút trượtMlada Boleslav II: 5Slovan Velvary: 2
Phạt gócMlada Boleslav II: 6Slovan Velvary: 2
Thẻ vàngMlada Boleslav II: 1Slovan Velvary: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Slovan V
Tổng bàn thắngMlada Boleslav II: 3Slovan Velvary: 4.4
Bàn thắng ghi đượcMlada Boleslav II: 1.4Slovan Velvary: 1.8
Bàn thuaMlada Boleslav II: 1.6Slovan Velvary: 2.6
Kiểm soát bóngMlada Boleslav II: 50%Slovan Velvary: 51%
Tổng số cú sútMlada Boleslav II: 8.6Slovan Velvary: 5.9
Sút trúng đíchMlada Boleslav II: 4.3Slovan Velvary: 3
Sút trượtMlada Boleslav II: 4.3Slovan Velvary: 2.9
Phạt gócMlada Boleslav II: 6.3Slovan Velvary: 3
Thẻ vàngMlada Boleslav II: 1.56Slovan Velvary: 3.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slovan V
ThắngMlada Boleslav II: 3Slovan Velvary: 4
Trên 1.5 bànMlada Boleslav II: 9Slovan Velvary: 8
Trên 2.5 bànMlada Boleslav II: 6Slovan Velvary: 8
Trên 3.5 bànMlada Boleslav II: 3Slovan Velvary: 7
Cả hai đội ghi bànMlada Boleslav II: 4Slovan Velvary: 7
Thắng bất ngờMlada Boleslav II: 0Slovan Velvary: 0
Thua bất ngờMlada Boleslav II: 0Slovan Velvary: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 10, 25
Slovan Velvary0
Mladá Boleslav II3
01 thg 6, 24
Slovan Velvary3
Mladá Boleslav II3
05 thg 11, 23
Mladá Boleslav II1
Slovan Velvary1
15 thg 4, 23
Mladá Boleslav II1
Slovan Velvary2
17 thg 9, 22
Slovan Velvary1
Mladá Boleslav II2
02 thg 4, 22
Slovan Velvary5
Mladá Boleslav II0
22 thg 8, 21
Mladá Boleslav II0
Slovan Velvary1
13 thg 9, 20
Mladá Boleslav II4
Slovan Velvary1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation