Nhận định Slovan Velvary vs Teplice II - 20 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.44
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
12.20
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.51
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITeplice II
Kiểm soát bóngSlovan Velvary: 49%Teplice II: 51%
Tổng số cú sútSlovan Velvary: 6Teplice II: 5
Sút trúng đíchSlovan Velvary: 3Teplice II: 3
Sút trượtSlovan Velvary: 3Teplice II: 2
Phạt gócSlovan Velvary: 2Teplice II: 4
Thẻ vàngSlovan Velvary: 3Teplice II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Teplice II
Tổng bàn thắngSlovan Velvary: 4.2Teplice II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSlovan Velvary: 1.6Teplice II: 1.3
Bàn thuaSlovan Velvary: 2.6Teplice II: 1.8
Kiểm soát bóngSlovan Velvary: 50%Teplice II: 51%
Tổng số cú sútSlovan Velvary: 6.3Teplice II: 6.9
Sút trúng đíchSlovan Velvary: 3Teplice II: 3.8
Sút trượtSlovan Velvary: 3.3Teplice II: 3.1
Phạt gócSlovan Velvary: 3Teplice II: 5.4
Thẻ vàngSlovan Velvary: 3.11Teplice II: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Teplice II
ThắngSlovan Velvary: 3Teplice II: 3
Trên 1.5 bànSlovan Velvary: 7Teplice II: 8
Trên 2.5 bànSlovan Velvary: 7Teplice II: 6
Trên 3.5 bànSlovan Velvary: 7Teplice II: 2
Cả hai đội ghi bànSlovan Velvary: 6Teplice II: 7
Thắng bất ngờSlovan Velvary: 0Teplice II: 0
Thua bất ngờSlovan Velvary: 0Teplice II: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
10 thg 9, 25
Teplice II5
Slovan Velvary1
29 thg 3, 24
Slovan Velvary1
Teplice II0
03 thg 9, 23
Teplice II1
Slovan Velvary3
11 thg 3, 23
Teplice II2
Slovan Velvary1
13 thg 8, 22
Slovan Velvary0
Teplice II1
10 thg 4, 22
Teplice II3
Slovan Velvary1
28 thg 8, 21
Slovan Velvary1
Teplice II2
19 thg 9, 20
Slovan Velvary1
Teplice II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation