Nhận định Mlada Boleslav U19 vs Viktoria Plzen U19 - 18 thg 4, 2026
12.85
X3.50
22.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Cả hai đội cùng ghi bàn
1.43
5.0/10
Kèo 1X2
12.85
1.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.70
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Viktoria P
Tổng bàn thắngMlada Boleslav U19: 3.2Viktoria Plzen U19: 3.9
Bàn thắng ghi đượcMlada Boleslav U19: 1.8Viktoria Plzen U19: 2.3
Bàn thuaMlada Boleslav U19: 1.4Viktoria Plzen U19: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Viktoria P
ThắngMlada Boleslav U19: 5Viktoria Plzen U19: 7
Trên 1.5 bànMlada Boleslav U19: 8Viktoria Plzen U19: 9
Trên 2.5 bànMlada Boleslav U19: 6Viktoria Plzen U19: 9
Trên 3.5 bànMlada Boleslav U19: 4Viktoria Plzen U19: 5
Cả hai đội ghi bànMlada Boleslav U19: 5Viktoria Plzen U19: 9
Thắng bất ngờMlada Boleslav U19: 1Viktoria Plzen U19: 0
Thua bất ngờMlada Boleslav U19: 0Viktoria Plzen U19: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Mladá Boleslav U191
Viktoria Plzeň U191
20 thg 9, 25
Viktoria Plzeň U193
Mladá Boleslav U191
29 thg 4, 25
Viktoria Plzeň U192
Mladá Boleslav U192
28 thg 9, 24
Mladá Boleslav U192
Viktoria Plzeň U192
08 thg 6, 24
Viktoria Plzeň U195
Mladá Boleslav U191
10 thg 11, 23
Mladá Boleslav U192
Viktoria Plzeň U192
29 thg 4, 23
Viktoria Plzeň U192
Mladá Boleslav U191
01 thg 10, 22
Mladá Boleslav U191
Viktoria Plzeň U192
07 thg 5, 22
Viktoria Plzeň U192
Mladá Boleslav U191
25 thg 9, 21
Mladá Boleslav U193
Viktoria Plzeň U191
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 70-36 | 60 |
| 2 |
|
30 | 60-50 | 54 |
| 3 |
|
29 | 59-46 | 48 |
| 4 |
|
30 | 54-47 | 48 |
| 5 |
|
30 | 55-43 | 45 |
| 6 |
|
29 | 59-53 | 45 |
| 7 |
|
30 | 46-43 | 45 |
| 8 |
|
29 | 62-62 | 44 |
| 9 |
|
29 | 49-51 | 42 |
| 10 |
|
29 | 59-63 | 41 |
| 11 |
|
29 | 50-48 | 39 |
| 12 |
|
30 | 43-53 | 39 |
| 13 |
|
29 | 41-45 | 36 |
| 14 |
|
29 | 47-50 | 32 |
| 15 |
|
29 | 53-73 | 28 |
| 16 |
|
30 | 31-75 | 19 |
Relegation