Nhận định Mosul vs Al-Jolan SC - 29 thg 10, 2026
12.16
X3.00
23.15
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Mosul · Bàn Luqman G.1–09'
- Mosul · Bàn Osama Nabih Y.Kiến tạo Al Dali A.2–029'
- Hiệp 20–4
- 49'Al-Jolan SC · Bàn 2–1Abd Majbas O.
- 74'Al-Jolan SC · Bàn 2–2Khalaf I.Kiến tạo Tanji H.
- 87'Al-Jolan SC · Bàn 2–3Abd Majbas O.
- 90+5'Al-Jolan SC · Bàn 2–4Diaa H.Kiến tạo Ly M. Y.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
X21.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.50
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 2.52.68
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl-Jolan SC
xGMosul: 1.07Al-Jolan SC: 1
Kiểm soát bóngMosul: 52%Al-Jolan SC: 48%
Tổng số cú sútMosul: 10Al-Jolan SC: 10
Sút trúng đíchMosul: 3Al-Jolan SC: 4
Sút trượtMosul: 7Al-Jolan SC: 5
Phạt gócMosul: 4Al-Jolan SC: 3
Thẻ vàngMosul: 2Al-Jolan SC: 3
Kiểm soát bóngMosul: 47%Al-Jolan SC: 53%
Tổng số cú sútMosul: 12Al-Jolan SC: 17
Sút trúng đíchMosul: 6Al-Jolan SC: 9
Sút trượtMosul: 6Al-Jolan SC: 8
Phạt gócMosul: 3Al-Jolan SC: 7
Thẻ vàngMosul: 0Al-Jolan SC: 3
Kiểm soát bóngMosul: 47%52%Al-Jolan SC: 53%48%
Tổng số cú sútMosul: 1210Al-Jolan SC: 1710
Sút trúng đíchMosul: 63Al-Jolan SC: 94
Sút trượtMosul: 67Al-Jolan SC: 85
Phạt gócMosul: 34Al-Jolan SC: 73
Thẻ vàngMosul: 02Al-Jolan SC: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Jolan SC
Tổng bàn thắngMosul: 2.5Al-Jolan SC: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMosul: 1Al-Jolan SC: 1.2
Bàn thuaMosul: 1.5Al-Jolan SC: 1
Kiểm soát bóngMosul: 45%Al-Jolan SC: 50%
Tổng số cú sútMosul: 7.4Al-Jolan SC: 9.9
Sút trúng đíchMosul: 1.9Al-Jolan SC: 4.5
Sút trượtMosul: 5.6Al-Jolan SC: 5.4
Phạt gócMosul: 3.1Al-Jolan SC: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Jolan SC
ThắngMosul: 3Al-Jolan SC: 4
Tài 1.5 bànMosul: 8Al-Jolan SC: 6
Tài 2.5 bànMosul: 6Al-Jolan SC: 3
Tài 3.5 bànMosul: 1Al-Jolan SC: 2
Cả hai đội ghi bànMosul: 4Al-Jolan SC: 4
Thắng bất ngờMosul: 0Al-Jolan SC: 0
Thua bất ngờMosul: 0Al-Jolan SC: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 14-5 | 25 |
| 2 |
|
11 | 18-9 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-4 | 22 |
| 4 |
|
11 | 12-5 | 20 |
| 5 |
|
12 | 16-12 | 20 |
| 6 |
|
11 | 14-7 | 18 |
| 7 |
|
11 | 15-9 | 18 |
| 8 |
|
11 | 19-15 | 15 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 15 |
| 10 |
|
11 | 6-7 | 14 |
| 11 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 12 |
|
11 | 15-16 | 13 |
| 13 |
|
11 | 14-13 | 12 |
| 14 |
|
11 | 9-15 | 12 |
| 15 |
|
12 | 13-20 | 12 |
| 16 |
|
11 | 6-13 | 10 |
| 17 |
|
11 | 14-19 | 9 |
| 18 |
|
12 | 7-14 | 8 |
| 19 |
|
11 | 7-15 | 8 |
| 20 |
|
11 | 9-22 | 6 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Stars League (Relegation)
Relegation