Nhận định Neftchi Baku vs Qarabag - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Qarabag thắng hoặc hòa
8.4/10
Kèo 1X2
21.97
6.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.20
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.44
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIQarabag
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 40%Qarabag: 60%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 7Qarabag: 14
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 3Qarabag: 6
Sút trượtNeftchi Baku: 3Qarabag: 7
Phạt gócNeftchi Baku: 3Qarabag: 5
Thẻ vàngNeftchi Baku: 1Qarabag: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Qarabag
Tổng bàn thắngNeftchi Baku: 3.3Qarabag: 3.7
Bàn thắng ghi đượcNeftchi Baku: 2.5Qarabag: 2.6
Bàn thuaNeftchi Baku: 0.8Qarabag: 1.1
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 52%Qarabag: 58%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 13.3Qarabag: 16.9
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 6.5Qarabag: 8
Sút trượtNeftchi Baku: 6.8Qarabag: 8.9
Phạt gócNeftchi Baku: 5.2Qarabag: 6.8
Thẻ vàngNeftchi Baku: 1.6Qarabag: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Qarabag
ThắngNeftchi Baku: 7Qarabag: 4
Trên 1.5 bànNeftchi Baku: 8Qarabag: 7
Trên 2.5 bànNeftchi Baku: 7Qarabag: 7
Trên 3.5 bànNeftchi Baku: 6Qarabag: 6
Cả hai đội ghi bànNeftchi Baku: 6Qarabag: 5
Thắng bất ngờNeftchi Baku: 0Qarabag: 0
Thua bất ngờNeftchi Baku: 0Qarabag: 1
Đối đầu
13
Hòa
40
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Neftchi Baku1
Qarabag5
09 thg 11, 25
Qarabag2
Neftchi Baku0
19 thg 4, 25
Qarabag3
Neftchi Baku0
16 thg 2, 25
Neftchi Baku0
Qarabag1
01 thg 12, 24
Neftchi Baku0
Qarabag3
20 thg 9, 24
Qarabag4
Neftchi Baku0
04 thg 5, 24
Qarabag5
Neftchi Baku0
24 thg 4, 24
Qarabag4
Neftchi Baku1
02 thg 4, 24
Neftchi Baku0
Qarabag4
03 thg 3, 24
Neftchi Baku1
Qarabag4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-25 | 78 |
| 2 |
|
33 | 71-27 | 69 |
| 3 |
|
33 | 44-27 | 59 |
| 4 |
|
33 | 57-32 | 59 |
| 5 |
|
33 | 43-36 | 53 |
| 6 |
|
33 | 44-58 | 46 |
| 7 |
|
33 | 45-49 | 41 |
| 8 |
|
33 | 31-40 | 38 |
| 9 |
|
33 | 23-43 | 34 |
| 10 |
|
33 | 25-61 | 27 |
| 11 |
|
33 | 32-49 | 27 |
| 12 |
|
33 | 23-66 | 15 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation