Nhận định Notodden vs Sandviken - 8 thg 8, 2026
11.65
X4.05
24.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.62
Notodden thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.62
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.35
6.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISandviken
Kiểm soát bóngNotodden: 62%Sandviken: 38%
Tổng số cú sútNotodden: 13Sandviken: 10
Sút trúng đíchNotodden: 5Sandviken: 4
Sút trượtNotodden: 7Sandviken: 6
Phạt gócNotodden: 5Sandviken: 6
Thẻ vàngNotodden: 1Sandviken: 3
Kiểm soát bóngNotodden: 62%Sandviken: 38%
Tổng số cú sútNotodden: 14Sandviken: 4
Sút trúng đíchNotodden: 8Sandviken: 2
Sút trượtNotodden: 6Sandviken: 2
Phạt gócNotodden: 6Sandviken: 5
Thẻ vàngNotodden: 0Sandviken: 3
Kiểm soát bóngNotodden: 62%62%Sandviken: 38%38%
Tổng số cú sútNotodden: 1413Sandviken: 410
Sút trúng đíchNotodden: 85Sandviken: 24
Sút trượtNotodden: 67Sandviken: 26
Phạt gócNotodden: 65Sandviken: 56
Thẻ vàngNotodden: 01Sandviken: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandviken
Tổng bàn thắngNotodden: 2.3Sandviken: 4.3
Bàn thắng ghi đượcNotodden: 1.7Sandviken: 1.8
Bàn thuaNotodden: 0.6Sandviken: 2.5
Kiểm soát bóngNotodden: 57%Sandviken: 49%
Tổng số cú sútNotodden: 11.4Sandviken: 9.3
Sút trúng đíchNotodden: 5.5Sandviken: 4.1
Sút trượtNotodden: 5.9Sandviken: 5.2
Phạt gócNotodden: 4.9Sandviken: 5.1
Thẻ vàngNotodden: 1.7Sandviken: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandviken
ThắngNotodden: 6Sandviken: 3
Trên 1.5 bànNotodden: 7Sandviken: 7
Trên 2.5 bànNotodden: 4Sandviken: 7
Trên 3.5 bànNotodden: 2Sandviken: 6
Cả hai đội ghi bànNotodden: 3Sandviken: 5
Thắng bất ngờNotodden: 0Sandviken: 0
Thua bất ngờNotodden: 0Sandviken: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Sandviken0
Notodden4
31 thg 8, 25
Notodden0
Sandviken1
10 thg 5, 25
Sandviken2
Notodden2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 43-18 | 48 |
| 2 |
|
20 | 41-24 | 39 |
| 3 |
|
20 | 42-26 | 38 |
| 4 |
|
20 | 36-27 | 38 |
| 5 |
|
20 | 42-20 | 36 |
| 6 |
|
20 | 30-16 | 35 |
| 7 |
|
20 | 28-24 | 31 |
| 8 |
|
20 | 36-36 | 30 |
| 9 |
|
20 | 28-34 | 26 |
| 10 |
|
20 | 22-27 | 23 |
| 11 |
|
20 | 29-43 | 19 |
| 12 |
|
20 | 21-42 | 14 |
| 13 |
|
20 | 18-53 | 10 |
| 14 |
|
20 | 21-47 | 7 |