Nhận định Notodden vs Lysekloster - 6 thg 9, 2026
11.36
X5.30
27.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.70
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
11.36
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.70
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.08
1.0/10
Kèo Bet Builder
1 & Dưới 5.51.56
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILysekloster
Kiểm soát bóngNotodden: 64%Lysekloster: 36%
Tổng số cú sútNotodden: 15Lysekloster: 9
Sút trúng đíchNotodden: 7Lysekloster: 5
Sút trượtNotodden: 8Lysekloster: 4
Phạt gócNotodden: 7Lysekloster: 6
Kiểm soát bóngNotodden: 54%Lysekloster: 46%
Tổng số cú sútNotodden: 13Lysekloster: 6
Sút trúng đíchNotodden: 8Lysekloster: 1
Sút trượtNotodden: 5Lysekloster: 5
Phạt gócNotodden: 6Lysekloster: 2
Kiểm soát bóngNotodden: 54%64%Lysekloster: 46%36%
Tổng số cú sútNotodden: 1315Lysekloster: 69
Sút trúng đíchNotodden: 87Lysekloster: 15
Sút trượtNotodden: 58Lysekloster: 54
Phạt gócNotodden: 67Lysekloster: 26
Thống kê
Trung bình / Trận
Lysekloster
Tổng bàn thắngNotodden: 1.9Lysekloster: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNotodden: 1.4Lysekloster: 0.8
Bàn thuaNotodden: 0.5Lysekloster: 2.1
Kiểm soát bóngNotodden: 58%Lysekloster: 53%
Tổng số cú sútNotodden: 11.6Lysekloster: 10
Sút trúng đíchNotodden: 5.3Lysekloster: 4.5
Sút trượtNotodden: 6.2Lysekloster: 5.5
Phạt gócNotodden: 5.2Lysekloster: 5.5
Thẻ vàngNotodden: 1.22Lysekloster: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lysekloster
ThắngNotodden: 6Lysekloster: 2
Trên 1.5 bànNotodden: 5Lysekloster: 9
Trên 2.5 bànNotodden: 4Lysekloster: 6
Trên 3.5 bànNotodden: 2Lysekloster: 3
Cả hai đội ghi bànNotodden: 1Lysekloster: 5
Thắng bất ngờNotodden: 0Lysekloster: 1
Thua bất ngờNotodden: 0Lysekloster: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Lysekloster
Notodden02
10 thg 82025
Notodden
Lysekloster02
31 thg 52025
Lysekloster
Notodden00
24 thg 82024
Lysekloster
Notodden12
28 thg 42024
Notodden
Lysekloster11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 53-26 | 56 |
| 2 |
|
24 | 56-31 | 50 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 50 |
| 4 |
|
24 | 51-33 | 48 |
| 5 |
|
24 | 53-29 | 42 |
| 6 |
|
24 | 36-29 | 35 |
| 7 |
|
24 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
24 | 40-47 | 34 |
| 9 |
|
24 | 35-40 | 30 |
| 10 |
|
24 | 32-35 | 29 |
| 11 |
|
24 | 34-49 | 25 |
| 12 |
|
24 | 32-52 | 19 |
| 13 |
|
24 | 23-63 | 13 |
| 14 |
|
24 | 25-56 | 10 |