Nhận định Traeff vs Notodden - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.36
Notodden thắng hoặc hòa
3.5/10
Kèo 1X2
22.25
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.70
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINotodden
Kiểm soát bóngTraeff: 41%Notodden: 59%
Tổng số cú sútTraeff: 8Notodden: 11
Sút trúng đíchTraeff: 4Notodden: 5
Sút trượtTraeff: 4Notodden: 6
Phạt gócTraeff: 4Notodden: 5
Thẻ vàngTraeff: 2Notodden: 1
Kiểm soát bóngTraeff: 50%Notodden: 50%
Sút trúng đíchTraeff: 0Notodden: 0
Sút trượtTraeff: 0Notodden: 0
Phạt gócTraeff: 0Notodden: 0
Kiểm soát bóngTraeff: 50%41%Notodden: 50%59%
Sút trúng đíchTraeff: 04Notodden: 05
Sút trượtTraeff: 04Notodden: 06
Phạt gócTraeff: 04Notodden: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Notodden
Tổng bàn thắngTraeff: 3.9Notodden: 2.2
Bàn thắng ghi đượcTraeff: 2.4Notodden: 1.7
Bàn thuaTraeff: 1.5Notodden: 0.5
Kiểm soát bóngTraeff: 43%Notodden: 57%
Tổng số cú sútTraeff: 6.7Notodden: 11.1
Sút trúng đíchTraeff: 4Notodden: 5.1
Sút trượtTraeff: 2.7Notodden: 6
Phạt gócTraeff: 3Notodden: 5
Thẻ vàngTraeff: 2Notodden: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Notodden
ThắngTraeff: 6Notodden: 7
Trên 1.5 bànTraeff: 8Notodden: 6
Trên 2.5 bànTraeff: 8Notodden: 5
Trên 3.5 bànTraeff: 7Notodden: 2
Cả hai đội ghi bànTraeff: 7Notodden: 1
Thắng bất ngờTraeff: 0Notodden: 0
Thua bất ngờTraeff: 0Notodden: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.6Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Notodden
Træff12
12 thg 102025
Notodden
Træff43
15 thg 62025
Træff
Notodden11
13 thg 82023
Træff
Notodden12
07 thg 52023
Notodden
Træff12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 53-30 | 56 |
| 2 |
|
25 | 60-31 | 53 |
| 3 |
|
25 | 55-34 | 51 |
| 4 |
|
25 | 48-33 | 50 |
| 5 |
|
25 | 58-31 | 45 |
| 6 |
|
25 | 38-34 | 35 |
| 7 |
|
25 | 40-47 | 35 |
| 8 |
|
25 | 34-35 | 34 |
| 9 |
|
25 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
25 | 32-35 | 30 |
| 11 |
|
25 | 34-49 | 26 |
| 12 |
|
25 | 34-52 | 22 |
| 13 |
|
25 | 28-56 | 13 |
| 14 |
|
25 | 23-65 | 13 |