Chuyển đến nội dung

Nhận định Sandviken vs jerv - 16 thg 8, 2026

16 thg 813:00
2:2
Kết thúc
15.20 X3.80 21.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS 1.67
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.7/10
Kèo 1X2
21.50
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
8.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.69
4.5/10
Tỷ số chính xác
Sandviken12jerv

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Sandviken
jerv
Kiểm soát bóngSandviken: 44%jerv: 56%
Tổng số cú sútSandviken: 8jerv: 17
Sút trúng đíchSandviken: 4jerv: 7
Sút trượtSandviken: 5jerv: 10
Phạt gócSandviken: 5jerv: 7
Thẻ vàngSandviken: 3jerv: 2
Kiểm soát bóngSandviken: 36%jerv: 64%
Tổng số cú sútSandviken: 8jerv: 17
Sút trúng đíchSandviken: 6jerv: 6
Sút trượtSandviken: 2jerv: 11
Phạt gócSandviken: 5jerv: 7
Thẻ vàngSandviken: 1jerv: 0
Kiểm soát bóngSandviken: 36%44%jerv: 64%56%
Tổng số cú sútSandviken: 88jerv: 1717
Sút trúng đíchSandviken: 64jerv: 67
Sút trượtSandviken: 25jerv: 1110
Phạt gócSandviken: 55jerv: 77
Thẻ vàngSandviken: 13jerv: 02

Thống kê

Trung bình / Trận
Sandviken
jerv
Tổng bàn thắngSandviken: 4.4jerv: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSandviken: 1.8jerv: 2.1
Bàn thuaSandviken: 2.6jerv: 1.1
Kiểm soát bóngSandviken: 48%jerv: 49%
Tổng số cú sútSandviken: 9.2jerv: 14.7
Sút trúng đíchSandviken: 4.3jerv: 6.4
Sút trượtSandviken: 4.9jerv: 8.3
Phạt gócSandviken: 4.8jerv: 6.3
Thẻ vàngSandviken: 2.89jerv: 2.11

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandviken
jerv
ThắngSandviken: 3jerv: 7
Trên 1.5 bànSandviken: 7jerv: 9
Trên 2.5 bànSandviken: 7jerv: 9
Trên 3.5 bànSandviken: 6jerv: 4
Cả hai đội ghi bànSandviken: 5jerv: 8
Thắng bất ngờSandviken: 0jerv: 0
Thua bất ngờSandviken: 0jerv: 1

Đối đầu

Sandviken 2
0 Hòa
1 jerv
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
jerv2
Sandviken1
11 thg 10, 25
Sandviken2
jerv1
21 thg 4, 25
jerv1
Sandviken2

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - 2. Division - Group 1
# Đội T B Đ
1 jerv 23 49-23 53
2 Mjondalen 23 44-28 47
3 Brattvåg 22 47-28 45
4 Bjarg 22 47-28 44
5 Sotra 23 50-25 42
6 Notodden 22 31-20 35
7 Kvik Halden 23 34-30 34
8 Træff 22 36-44 30
9 Arendal 23 32-40 27
10 Pors Grenland 23 28-32 26
11 Sandviken 22 33-45 25
12 Lysekloster 22 26-48 15
13 Eik-Tønsberg 22 24-50 10
14 Vidar 22 20-60 10