Nhận định Sotra vs Sandviken - 12 thg 9, 2026
11.33
X4.70
26.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.6/10
Kèo 1X2
11.33
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
9.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.55
6.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISandviken
Kiểm soát bóngSotra: 59%Sandviken: 41%
Tổng số cú sútSotra: 17Sandviken: 7
Sút trúng đíchSotra: 10Sandviken: 4
Sút trượtSotra: 7Sandviken: 3
Phạt gócSotra: 8Sandviken: 3
Thẻ vàngSotra: 2Sandviken: 3
Kiểm soát bóngSotra: 47%Sandviken: 53%
Tổng số cú sútSotra: 10Sandviken: 5
Sút trúng đíchSotra: 5Sandviken: 2
Sút trượtSotra: 5Sandviken: 3
Phạt gócSotra: 3Sandviken: 4
Thẻ vàngSotra: 0Sandviken: 3
Kiểm soát bóngSotra: 47%59%Sandviken: 53%41%
Tổng số cú sútSotra: 1017Sandviken: 57
Sút trúng đíchSotra: 510Sandviken: 24
Sút trượtSotra: 57Sandviken: 33
Phạt gócSotra: 38Sandviken: 43
Thẻ vàngSotra: 02Sandviken: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandviken
Tổng bàn thắngSotra: 3.2Sandviken: 5
Bàn thắng ghi đượcSotra: 2.2Sandviken: 2.3
Bàn thuaSotra: 1Sandviken: 2.7
Kiểm soát bóngSotra: 44%Sandviken: 47%
Tổng số cú sútSotra: 11.3Sandviken: 9.3
Sút trúng đíchSotra: 6.3Sandviken: 4.3
Sút trượtSotra: 5Sandviken: 5
Phạt gócSotra: 5.8Sandviken: 5.3
Thẻ vàngSotra: 1.86Sandviken: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandviken
ThắngSotra: 6Sandviken: 3
Trên 1.5 bànSotra: 8Sandviken: 9
Trên 2.5 bànSotra: 8Sandviken: 8
Trên 3.5 bànSotra: 4Sandviken: 6
Cả hai đội ghi bànSotra: 5Sandviken: 7
Thắng bất ngờSotra: 0Sandviken: 0
Thua bất ngờSotra: 0Sandviken: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.3Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Sandviken
Sotra13
07 thg 32026
Sotra
Sandviken10
26 thg 92025
Sandviken
Sotra21
23 thg 52025
Sotra
Sandviken22
28 thg 22025
Sotra
Sandviken22
24 thg 22024
Sotra
Sandviken42
22 thg 22020
Sotra
Sandviken01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 53-30 | 56 |
| 2 |
|
25 | 60-31 | 53 |
| 3 |
|
25 | 55-34 | 51 |
| 4 |
|
25 | 48-33 | 50 |
| 5 |
|
25 | 58-31 | 45 |
| 6 |
|
25 | 38-34 | 35 |
| 7 |
|
25 | 40-47 | 35 |
| 8 |
|
25 | 34-35 | 34 |
| 9 |
|
25 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
25 | 32-35 | 30 |
| 11 |
|
25 | 34-49 | 26 |
| 12 |
|
25 | 34-52 | 22 |
| 13 |
|
25 | 28-56 | 13 |
| 14 |
|
25 | 23-65 | 13 |