Nhận định Olaria vs Cabofriense - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.26
Olaria thắng hoặc hòa
4.5/10
Kèo 1X2
12.25
3.6/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.41
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.54
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.55
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICabofriense
Kiểm soát bóngOlaria: 56%Cabofriense: 44%
Tổng số cú sútOlaria: 10Cabofriense: 8
Sút trúng đíchOlaria: 3Cabofriense: 3
Sút trượtOlaria: 6Cabofriense: 4
Phạt gócOlaria: 6Cabofriense: 4
Kiểm soát bóngOlaria: 51%Cabofriense: 49%
Tổng số cú sútOlaria: 4Cabofriense: 3
Sút trúng đíchOlaria: 1Cabofriense: 0
Sút trượtOlaria: 3Cabofriense: 3
Phạt gócOlaria: 5Cabofriense: 5
Kiểm soát bóngOlaria: 51%56%Cabofriense: 49%44%
Tổng số cú sútOlaria: 410Cabofriense: 38
Sút trúng đíchOlaria: 13Cabofriense: 03
Sút trượtOlaria: 36Cabofriense: 34
Phạt gócOlaria: 56Cabofriense: 54
Thống kê
Trung bình / Trận
Cabofriense
Tổng bàn thắngOlaria: 2.3Cabofriense: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOlaria: 1Cabofriense: 1.2
Bàn thuaOlaria: 1.3Cabofriense: 1.4
Kiểm soát bóngOlaria: 52%Cabofriense: 47%
Tổng số cú sútOlaria: 8.7Cabofriense: 8.4
Sút trúng đíchOlaria: 2.8Cabofriense: 3.4
Sút trượtOlaria: 5.8Cabofriense: 5
Phạt gócOlaria: 5.2Cabofriense: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cabofriense
ThắngOlaria: 2Cabofriense: 3
Tài 1.5 bànOlaria: 8Cabofriense: 7
Tài 2.5 bànOlaria: 5Cabofriense: 6
Tài 3.5 bànOlaria: 1Cabofriense: 3
Cả hai đội ghi bànOlaria: 6Cabofriense: 5
Thắng bất ngờOlaria: 0Cabofriense: 0
Thua bất ngờOlaria: 0Cabofriense: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
06 thg 7 2025: Cabofriense 2–1 Olaria
11 thg 9 2024: Olaria 2–0 Cabofriense
04 thg 9 2024: Cabofriense 0–0 Olaria
23 thg 6 2024: Cabofriense 1–2 Olaria
03 thg 6 2023: Olaria 2–1 Cabofriense
21 thg 5 2022: Olaria 2–1 Cabofriense
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 11-7 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 5 |
|
11 | 11-15 | 16 |
| 6 |
|
11 | 11-10 | 14 |
| 7 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-15 | 11 |
| 11 |
|
11 | 10-18 | 11 |
| 12 |
|
11 | 10-17 | 9 |