Nhận định Cabofriense vs Audax Rio - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.95
Cabofriense thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.95
7.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.50
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAudax RJ
Kiểm soát bóngCabofriense: 58%Audax Rio: 42%
Tổng số cú sútCabofriense: 13Audax Rio: 6
Sút trúng đíchCabofriense: 4Audax Rio: 2
Sút trượtCabofriense: 8Audax Rio: 4
Phạt gócCabofriense: 5Audax Rio: 3
Kiểm soát bóngCabofriense: 47%Audax Rio: 53%
Tổng số cú sútCabofriense: 4Audax Rio: 2
Sút trúng đíchCabofriense: 2Audax Rio: 0
Sút trượtCabofriense: 2Audax Rio: 2
Phạt gócCabofriense: 5Audax Rio: 3
Kiểm soát bóngCabofriense: 47%58%Audax Rio: 53%42%
Tổng số cú sútCabofriense: 413Audax Rio: 26
Sút trúng đíchCabofriense: 24Audax Rio: 02
Sút trượtCabofriense: 28Audax Rio: 24
Phạt gócCabofriense: 55Audax Rio: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Audax RJ
Tổng bàn thắngCabofriense: 2.2Audax Rio: 2.8
Bàn thắng ghi đượcCabofriense: 1.1Audax Rio: 0.9
Bàn thuaCabofriense: 1.1Audax Rio: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Audax RJ
ThắngCabofriense: 3Audax Rio: 2
Trên 1.5 bànCabofriense: 6Audax Rio: 8
Trên 2.5 bànCabofriense: 5Audax Rio: 7
Trên 3.5 bànCabofriense: 3Audax Rio: 3
Cả hai đội ghi bànCabofriense: 4Audax Rio: 6
Thắng bất ngờCabofriense: 0Audax Rio: 0
Thua bất ngờCabofriense: 0Audax Rio: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
21 thg 52025
Cabofriense
Audax Rio10
19 thg 62024
Audax Rio
Cabofriense21
28 thg 72021
Audax Rio
Cabofriense30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 11-7 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 5 |
|
11 | 11-15 | 16 |
| 6 |
|
11 | 11-10 | 14 |
| 7 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-15 | 11 |
| 11 |
|
11 | 10-18 | 11 |
| 12 |
|
11 | 10-17 | 9 |