Nhận định Cabofriense vs Perolas Negras - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.39
Tối đa 2 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
11.90
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.39
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.51.96
2.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPerolas Negras
Kiểm soát bóngCabofriense: 58%Perolas Negras: 42%
Tổng số cú sútCabofriense: 8Perolas Negras: 7
Sút trúng đíchCabofriense: 3Perolas Negras: 3
Sút trượtCabofriense: 5Perolas Negras: 4
Phạt gócCabofriense: 7Perolas Negras: 3
Kiểm soát bóngCabofriense: 55%Perolas Negras: 45%
Tổng số cú sútCabofriense: 6Perolas Negras: 8
Sút trúng đíchCabofriense: 2Perolas Negras: 6
Sút trượtCabofriense: 4Perolas Negras: 2
Phạt gócCabofriense: 3Perolas Negras: 4
Kiểm soát bóngCabofriense: 55%58%Perolas Negras: 45%42%
Tổng số cú sútCabofriense: 68Perolas Negras: 87
Sút trúng đíchCabofriense: 23Perolas Negras: 63
Sút trượtCabofriense: 45Perolas Negras: 24
Phạt gócCabofriense: 37Perolas Negras: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Perolas Negras
Tổng bàn thắngCabofriense: 2.3Perolas Negras: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCabofriense: 1Perolas Negras: 1.8
Bàn thuaCabofriense: 1.3Perolas Negras: 1.3
Kiểm soát bóngCabofriense: 49%Perolas Negras: 50%
Tổng số cú sútCabofriense: 7.6Perolas Negras: 9.5
Sút trúng đíchCabofriense: 2.8Perolas Negras: 3.9
Sút trượtCabofriense: 4.8Perolas Negras: 5.6
Phạt gócCabofriense: 5.6Perolas Negras: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perolas Negras
ThắngCabofriense: 2Perolas Negras: 5
Trên 1.5 bànCabofriense: 6Perolas Negras: 8
Trên 2.5 bànCabofriense: 5Perolas Negras: 5
Trên 3.5 bànCabofriense: 3Perolas Negras: 4
Cả hai đội ghi bànCabofriense: 5Perolas Negras: 5
Thắng bất ngờCabofriense: 0Perolas Negras: 0
Thua bất ngờCabofriense: 0Perolas Negras: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 6, 25
Cabofriense1
Pérolas Negras0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 11-7 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 5 |
|
11 | 11-15 | 16 |
| 6 |
|
11 | 11-10 | 14 |
| 7 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-15 | 11 |
| 11 |
|
11 | 10-18 | 11 |
| 12 |
|
11 | 10-17 | 9 |