Nhận định Penrhyncoch vs Mold Alexandra - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMold Alexandra
xGPenrhyncoch: 1.33Mold Alexandra: 1.62
Kiểm soát bóngPenrhyncoch: 43%Mold Alexandra: 57%
Tổng số cú sútPenrhyncoch: 3Mold Alexandra: 11
Sút trượtPenrhyncoch: 3Mold Alexandra: 6
Phạt gócPenrhyncoch: 2Mold Alexandra: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Mold Alexandra
Tổng bàn thắngPenrhyncoch: 3.5Mold Alexandra: 3.7
Bàn thắng ghi đượcPenrhyncoch: 0.4Mold Alexandra: 2.6
Bàn thuaPenrhyncoch: 3.1Mold Alexandra: 1.1
Tổng số cú sútPenrhyncoch: 3.4Mold Alexandra: 7.5
Sút trúng đíchPenrhyncoch: 0.4Mold Alexandra: 3.2
Sút trượtPenrhyncoch: 3Mold Alexandra: 4.3
Phạt gócPenrhyncoch: 2.2Mold Alexandra: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mold Alexandra
ThắngPenrhyncoch: 0Mold Alexandra: 7
Trên 1.5 bànPenrhyncoch: 8Mold Alexandra: 8
Trên 2.5 bànPenrhyncoch: 6Mold Alexandra: 8
Trên 3.5 bànPenrhyncoch: 6Mold Alexandra: 6
Cả hai đội ghi bànPenrhyncoch: 3Mold Alexandra: 6
Thắng bất ngờPenrhyncoch: 0Mold Alexandra: 0
Thua bất ngờPenrhyncoch: 0Mold Alexandra: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.3Bàn thắng mỗi trận
86%Cả hai đội ghi bàn
86%Trên 2.5 bàn
14 thg 22026
Penrhyncoch
Mold Alexandra31
26 thg 72025
Mold Alexandra
Penrhyncoch22
22 thg 32025
Penrhyncoch
Mold Alexandra00
02 thg 112024
Mold Alexandra
Penrhyncoch12
19 thg 102024
Penrhyncoch
Mold Alexandra13
11 thg 32023
Penrhyncoch
Mold Alexandra22
20 thg 82022
Mold Alexandra
Penrhyncoch31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-10 | 27 |
| 2 |
|
10 | 18-3 | 23 |
| 3 |
|
11 | 18-11 | 23 |
| 4 |
|
11 | 28-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 7 |
|
11 | 24-18 | 18 |
| 8 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 25-19 | 15 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 14 |
| 11 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 12 |
|
11 | 20-23 | 10 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
10 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
11 | 5-34 | 1 |