Nhận định Perth Glory II vs Perth RedStar - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
22.00
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.81
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPerth R
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 47%Perth RedStar: 53%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 8Perth RedStar: 10
Sút trúng đíchPerth Glory II: 4Perth RedStar: 5
Sút trượtPerth Glory II: 4Perth RedStar: 5
Phạt gócPerth Glory II: 3Perth RedStar: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth R
Tổng bàn thắngPerth Glory II: 4Perth RedStar: 3.4
Bàn thắng ghi đượcPerth Glory II: 1.7Perth RedStar: 2.1
Bàn thuaPerth Glory II: 2.3Perth RedStar: 1.3
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 49%Perth RedStar: 47%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 8.6Perth RedStar: 10.8
Sút trúng đíchPerth Glory II: 4.8Perth RedStar: 5.8
Sút trượtPerth Glory II: 3.8Perth RedStar: 5
Phạt gócPerth Glory II: 3.1Perth RedStar: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth R
ThắngPerth Glory II: 2Perth RedStar: 7
Trên 1.5 bànPerth Glory II: 8Perth RedStar: 8
Trên 2.5 bànPerth Glory II: 8Perth RedStar: 7
Trên 3.5 bànPerth Glory II: 6Perth RedStar: 4
Cả hai đội ghi bànPerth Glory II: 8Perth RedStar: 8
Thắng bất ngờPerth Glory II: 0Perth RedStar: 0
Thua bất ngờPerth Glory II: 0Perth RedStar: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Perth RedStar2
Perth Glory II1
21 thg 2, 26
Perth Glory II2
Perth RedStar3
06 thg 9, 25
Perth RedStar2
Perth Glory II2
12 thg 7, 25
Perth Glory II1
Perth RedStar2
19 thg 4, 25
Perth RedStar0
Perth Glory II5
10 thg 8, 24
Perth RedStar2
Perth Glory II1
18 thg 5, 24
Perth Glory II0
Perth RedStar1
19 thg 8, 23
Perth Glory II0
Perth RedStar0
06 thg 5, 23
Perth RedStar1
Perth Glory II2
15 thg 8, 22
Perth Glory II3
Perth RedStar4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |