Nhận định Perth Glory II vs Dianella White Eagle - 25 thg 7, 2026
12.80
X3.85
22.12
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
22.12
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.26
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.75
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDianella W
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 44%Dianella White Eagle: 56%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 8Dianella White Eagle: 13
Sút trúng đíchPerth Glory II: 4Dianella White Eagle: 6
Sút trượtPerth Glory II: 4Dianella White Eagle: 7
Phạt gócPerth Glory II: 3Dianella White Eagle: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Dianella W
Tổng bàn thắngPerth Glory II: 3.9Dianella White Eagle: 3.9
Bàn thắng ghi đượcPerth Glory II: 1.7Dianella White Eagle: 1.7
Bàn thuaPerth Glory II: 2.2Dianella White Eagle: 2.2
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 47%Dianella White Eagle: 53%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 8.3Dianella White Eagle: 12
Sút trúng đíchPerth Glory II: 4Dianella White Eagle: 5.7
Sút trượtPerth Glory II: 4.3Dianella White Eagle: 6.3
Phạt gócPerth Glory II: 2.7Dianella White Eagle: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dianella W
ThắngPerth Glory II: 2Dianella White Eagle: 3
Trên 1.5 bànPerth Glory II: 9Dianella White Eagle: 8
Trên 2.5 bànPerth Glory II: 8Dianella White Eagle: 8
Trên 3.5 bànPerth Glory II: 6Dianella White Eagle: 6
Cả hai đội ghi bànPerth Glory II: 9Dianella White Eagle: 7
Thắng bất ngờPerth Glory II: 0Dianella White Eagle: 0
Thua bất ngờPerth Glory II: 0Dianella White Eagle: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Dianella White Eagle2
Perth Glory II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |