Nhận định Perth Glory II vs Olympic Kingsway - 6 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.79
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.64
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlympic K
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 45%Olympic Kingsway: 55%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 7Olympic Kingsway: 9
Sút trúng đíchPerth Glory II: 4Olympic Kingsway: 3
Sút trượtPerth Glory II: 2Olympic Kingsway: 5
Phạt gócPerth Glory II: 3Olympic Kingsway: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympic K
Tổng bàn thắngPerth Glory II: 4Olympic Kingsway: 3.4
Bàn thắng ghi đượcPerth Glory II: 1.9Olympic Kingsway: 2.1
Bàn thuaPerth Glory II: 2.1Olympic Kingsway: 1.3
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 51%Olympic Kingsway: 53%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 8.8Olympic Kingsway: 11.1
Sút trúng đíchPerth Glory II: 5.1Olympic Kingsway: 4.1
Sút trượtPerth Glory II: 3.7Olympic Kingsway: 7
Phạt gócPerth Glory II: 3.7Olympic Kingsway: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympic K
ThắngPerth Glory II: 3Olympic Kingsway: 6
Trên 1.5 bànPerth Glory II: 8Olympic Kingsway: 8
Trên 2.5 bànPerth Glory II: 8Olympic Kingsway: 8
Trên 3.5 bànPerth Glory II: 6Olympic Kingsway: 5
Cả hai đội ghi bànPerth Glory II: 8Olympic Kingsway: 8
Thắng bất ngờPerth Glory II: 0Olympic Kingsway: 0
Thua bất ngờPerth Glory II: 0Olympic Kingsway: 0
Đối đầu
0
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Olympic Kingsway4
Perth Glory II2
09 thg 9, 25
Olympic Kingsway4
Perth Glory II0
23 thg 8, 25
Olympic Kingsway3
Perth Glory II2
24 thg 5, 25
Perth Glory II0
Olympic Kingsway1
13 thg 7, 24
Perth Glory II1
Olympic Kingsway6
13 thg 4, 24
Olympic Kingsway6
Perth Glory II3
15 thg 7, 23
Perth Glory II0
Olympic Kingsway1
13 thg 5, 23
Olympic Kingsway2
Perth Glory II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |