Nhận định Western Knights vs Perth Glory II - 1 thg 8, 2026
11.90
X3.90
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.29
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.71
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPerth II
Kiểm soát bóngWestern Knights: 56%Perth Glory II: 44%
Tổng số cú sútWestern Knights: 13Perth Glory II: 8
Sút trúng đíchWestern Knights: 5Perth Glory II: 4
Sút trượtWestern Knights: 8Perth Glory II: 4
Phạt gócWestern Knights: 5Perth Glory II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth II
Tổng bàn thắngWestern Knights: 3.6Perth Glory II: 3.9
Bàn thắng ghi đượcWestern Knights: 1.6Perth Glory II: 1.8
Bàn thuaWestern Knights: 2Perth Glory II: 2.1
Kiểm soát bóngWestern Knights: 50%Perth Glory II: 47%
Tổng số cú sútWestern Knights: 11.5Perth Glory II: 8
Sút trúng đíchWestern Knights: 4.5Perth Glory II: 3.9
Sút trượtWestern Knights: 7Perth Glory II: 4.1
Phạt gócWestern Knights: 5Perth Glory II: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth II
ThắngWestern Knights: 2Perth Glory II: 2
Trên 1.5 bànWestern Knights: 8Perth Glory II: 9
Trên 2.5 bànWestern Knights: 7Perth Glory II: 8
Trên 3.5 bànWestern Knights: 3Perth Glory II: 6
Cả hai đội ghi bànWestern Knights: 6Perth Glory II: 8
Thắng bất ngờWestern Knights: 0Perth Glory II: 0
Thua bất ngờWestern Knights: 0Perth Glory II: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Perth Glory II3
Western Knights1
30 thg 1, 26
Western Knights1
Perth Glory II2
19 thg 7, 25
Perth Glory II1
Western Knights5
26 thg 4, 25
Western Knights0
Perth Glory II3
24 thg 8, 24
Western Knights2
Perth Glory II2
01 thg 6, 24
Perth Glory II2
Western Knights5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |