Nhận định Perth Glory II vs Balcatta - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Perth Glory II thắng hoặc hòa
1.34
8.0/10
Kèo 1X2
12.02
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.86
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBalcatta
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 52%Balcatta: 48%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 10Balcatta: 9
Sút trúng đíchPerth Glory II: 5Balcatta: 4
Sút trượtPerth Glory II: 5Balcatta: 4
Phạt gócPerth Glory II: 4Balcatta: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Balcatta
Tổng bàn thắngPerth Glory II: 3.6Balcatta: 4.4
Bàn thắng ghi đượcPerth Glory II: 1.6Balcatta: 1.4
Bàn thuaPerth Glory II: 2Balcatta: 3
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 48%Balcatta: 49%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 8.2Balcatta: 8.2
Sút trúng đíchPerth Glory II: 4.2Balcatta: 4.2
Sút trượtPerth Glory II: 4Balcatta: 4
Phạt gócPerth Glory II: 3.2Balcatta: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Balcatta
ThắngPerth Glory II: 2Balcatta: 1
Trên 1.5 bànPerth Glory II: 8Balcatta: 9
Trên 2.5 bànPerth Glory II: 7Balcatta: 8
Trên 3.5 bànPerth Glory II: 5Balcatta: 6
Cả hai đội ghi bànPerth Glory II: 8Balcatta: 7
Thắng bất ngờPerth Glory II: 0Balcatta: 0
Thua bất ngờPerth Glory II: 0Balcatta: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Balcatta2
Perth Glory II1
16 thg 8, 25
Perth Glory II4
Balcatta1
31 thg 5, 25
Balcatta1
Perth Glory II3
29 thg 6, 24
Perth Glory II3
Balcatta4
30 thg 3, 24
Balcatta2
Perth Glory II2
10 thg 6, 23
Perth Glory II1
Balcatta3
18 thg 3, 23
Balcatta1
Perth Glory II2
30 thg 7, 22
Balcatta3
Perth Glory II0
06 thg 5, 22
Perth Glory II1
Balcatta0
28 thg 8, 21
Balcatta3
Perth Glory II3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 58-27 | 44 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 31-29 | 38 |
| 4 |
|
21 | 50-40 | 35 |
| 5 |
|
21 | 43-34 | 32 |
| 6 |
|
21 | 37-37 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-37 | 25 |
| 8 |
|
21 | 21-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 41-43 | 21 |
| 10 |
|
21 | 40-52 | 21 |
| 11 |
|
21 | 30-43 | 20 |
| 12 |
|
21 | 29-52 | 17 |