Nhận định Armadale vs Perth RedStar - 22 thg 8, 2026
12.35
X4.10
22.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.36
7.3/10
Kèo 1X2
22.85
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.33
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPerth R
Kiểm soát bóngArmadale: 45%Perth RedStar: 55%
Tổng số cú sútArmadale: 10Perth RedStar: 13
Sút trúng đíchArmadale: 4Perth RedStar: 4
Sút trượtArmadale: 5Perth RedStar: 9
Phạt gócArmadale: 5Perth RedStar: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth R
Tổng bàn thắngArmadale: 4.4Perth RedStar: 2.8
Bàn thắng ghi đượcArmadale: 1.9Perth RedStar: 1.1
Bàn thuaArmadale: 2.5Perth RedStar: 1.7
Kiểm soát bóngArmadale: 50%Perth RedStar: 53%
Tổng số cú sútArmadale: 12Perth RedStar: 12.8
Sút trúng đíchArmadale: 5.2Perth RedStar: 4.6
Sút trượtArmadale: 6.8Perth RedStar: 8.2
Phạt gócArmadale: 5.6Perth RedStar: 6.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth R
ThắngArmadale: 4Perth RedStar: 4
Trên 1.5 bànArmadale: 10Perth RedStar: 7
Trên 2.5 bànArmadale: 9Perth RedStar: 7
Trên 3.5 bànArmadale: 7Perth RedStar: 2
Cả hai đội ghi bànArmadale: 8Perth RedStar: 5
Thắng bất ngờArmadale: 0Perth RedStar: 0
Thua bất ngờArmadale: 0Perth RedStar: 0
Đối đầu
2
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Perth RedStar1
Armadale0
23 thg 1, 26
Armadale1
Perth RedStar2
21 thg 6, 25
Armadale0
Perth RedStar2
22 thg 3, 25
Perth RedStar1
Armadale1
29 thg 6, 24
Perth RedStar3
Armadale1
30 thg 3, 24
Armadale1
Perth RedStar1
29 thg 7, 23
Perth RedStar4
Armadale1
15 thg 4, 23
Armadale1
Perth RedStar6
16 thg 7, 22
Perth RedStar5
Armadale1
30 thg 4, 22
Armadale1
Perth RedStar4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 58-27 | 44 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 31-29 | 38 |
| 4 |
|
21 | 50-40 | 35 |
| 5 |
|
21 | 43-34 | 32 |
| 6 |
|
21 | 37-37 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-37 | 25 |
| 8 |
|
21 | 21-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 41-43 | 21 |
| 10 |
|
21 | 40-52 | 21 |
| 11 |
|
21 | 30-43 | 20 |
| 12 |
|
21 | 29-52 | 17 |