Nhận định Bayswater City vs Perth Glory II - 22 thg 8, 2026
11.83
X4.55
23.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Cả hai đội cùng ghi bàn
1.29
8.0/10
Kèo 1X2
11.83
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
8.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.61
6.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPerth II
Kiểm soát bóngBayswater City: 56%Perth Glory II: 44%
Tổng số cú sútBayswater City: 12Perth Glory II: 8
Sút trúng đíchBayswater City: 7Perth Glory II: 4
Sút trượtBayswater City: 5Perth Glory II: 4
Phạt gócBayswater City: 5Perth Glory II: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth II
Tổng bàn thắngBayswater City: 5.1Perth Glory II: 4.3
Bàn thắng ghi đượcBayswater City: 3.4Perth Glory II: 2.1
Bàn thuaBayswater City: 1.7Perth Glory II: 2.2
Kiểm soát bóngBayswater City: 48%Perth Glory II: 48%
Tổng số cú sútBayswater City: 10.6Perth Glory II: 8.6
Sút trúng đíchBayswater City: 6Perth Glory II: 4.4
Sút trượtBayswater City: 4.6Perth Glory II: 4.2
Phạt gócBayswater City: 4Perth Glory II: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth II
ThắngBayswater City: 6Perth Glory II: 2
Trên 1.5 bànBayswater City: 10Perth Glory II: 10
Trên 2.5 bànBayswater City: 7Perth Glory II: 9
Trên 3.5 bànBayswater City: 6Perth Glory II: 7
Cả hai đội ghi bànBayswater City: 7Perth Glory II: 9
Thắng bất ngờBayswater City: 0Perth Glory II: 0
Thua bất ngờBayswater City: 0Perth Glory II: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Perth Glory II1
Bayswater City0
01 thg 8, 25
Bayswater City3
Perth Glory II0
17 thg 5, 25
Perth Glory II1
Bayswater City1
20 thg 7, 24
Perth Glory II1
Bayswater City6
20 thg 4, 24
Bayswater City5
Perth Glory II2
24 thg 6, 23
Perth Glory II6
Bayswater City3
01 thg 4, 23
Bayswater City3
Perth Glory II3
11 thg 6, 22
Bayswater City4
Perth Glory II2
10 thg 5, 22
Perth Glory II2
Bayswater City2
03 thg 7, 21
Perth Glory II3
Bayswater City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 58-27 | 44 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 31-29 | 38 |
| 4 |
|
21 | 50-40 | 35 |
| 5 |
|
21 | 43-34 | 32 |
| 6 |
|
21 | 37-37 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-37 | 25 |
| 8 |
|
21 | 21-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 41-43 | 21 |
| 10 |
|
21 | 40-52 | 21 |
| 11 |
|
21 | 30-43 | 20 |
| 12 |
|
21 | 29-52 | 17 |