Nhận định Perth Glory II vs Armadale - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.30
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.23
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.86
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArmadale
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 48%Armadale: 52%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 8Armadale: 11
Sút trúng đíchPerth Glory II: 4Armadale: 4
Sút trượtPerth Glory II: 4Armadale: 7
Phạt gócPerth Glory II: 3Armadale: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Armadale
Tổng bàn thắngPerth Glory II: 3.9Armadale: 4.4
Bàn thắng ghi đượcPerth Glory II: 1.7Armadale: 1.9
Bàn thuaPerth Glory II: 2.2Armadale: 2.5
Kiểm soát bóngPerth Glory II: 47%Armadale: 51%
Tổng số cú sútPerth Glory II: 8Armadale: 10.8
Sút trúng đíchPerth Glory II: 4.1Armadale: 4.3
Sút trượtPerth Glory II: 3.9Armadale: 6.5
Phạt gócPerth Glory II: 3Armadale: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Armadale
ThắngPerth Glory II: 2Armadale: 4
Trên 1.5 bànPerth Glory II: 9Armadale: 9
Trên 2.5 bànPerth Glory II: 8Armadale: 9
Trên 3.5 bànPerth Glory II: 6Armadale: 7
Cả hai đội ghi bànPerth Glory II: 9Armadale: 6
Thắng bất ngờPerth Glory II: 0Armadale: 0
Thua bất ngờPerth Glory II: 0Armadale: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Armadale3
Perth Glory II2
26 thg 7, 25
Perth Glory II2
Armadale1
10 thg 5, 25
Armadale0
Perth Glory II0
06 thg 7, 24
Armadale6
Perth Glory II3
06 thg 4, 24
Perth Glory II4
Armadale3
17 thg 6, 23
Armadale4
Perth Glory II0
25 thg 3, 23
Perth Glory II4
Armadale3
09 thg 7, 22
Armadale1
Perth Glory II5
15 thg 4, 22
Perth Glory II1
Armadale1
30 thg 7, 21
Perth Glory II1
Armadale1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 58-27 | 44 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 31-29 | 38 |
| 4 |
|
21 | 50-40 | 35 |
| 5 |
|
21 | 43-34 | 32 |
| 6 |
|
21 | 37-37 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-37 | 25 |
| 8 |
|
21 | 21-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 41-43 | 21 |
| 10 |
|
21 | 40-52 | 21 |
| 11 |
|
21 | 30-43 | 20 |
| 12 |
|
21 | 29-52 | 17 |