Nhận định Povazska Bystrica vs Pohronie - 8 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
2.5/10
Kèo 1X2
24.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.48
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPohronie
Kiểm soát bóngPovazska Bystrica: 62%Pohronie: 38%
Tổng số cú sútPovazska Bystrica: 9Pohronie: 4
Sút trúng đíchPovazska Bystrica: 4Pohronie: 2
Sút trượtPovazska Bystrica: 4Pohronie: 1
Phạt gócPovazska Bystrica: 5Pohronie: 4
Thẻ vàngPovazska Bystrica: 1Pohronie: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Pohronie
Tổng bàn thắngPovazska Bystrica: 3.5Pohronie: 2.3
Bàn thắng ghi đượcPovazska Bystrica: 1.5Pohronie: 1.1
Bàn thuaPovazska Bystrica: 2Pohronie: 1.2
Kiểm soát bóngPovazska Bystrica: 48%Pohronie: 50%
Tổng số cú sútPovazska Bystrica: 8.3Pohronie: 8.4
Sút trúng đíchPovazska Bystrica: 4.4Pohronie: 4.5
Sút trượtPovazska Bystrica: 3.9Pohronie: 3.9
Phạt gócPovazska Bystrica: 4.8Pohronie: 6.5
Thẻ vàngPovazska Bystrica: 1.7Pohronie: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pohronie
ThắngPovazska Bystrica: 1Pohronie: 3
Trên 1.5 bànPovazska Bystrica: 10Pohronie: 7
Trên 2.5 bànPovazska Bystrica: 6Pohronie: 5
Trên 3.5 bànPovazska Bystrica: 5Pohronie: 2
Cả hai đội ghi bànPovazska Bystrica: 8Pohronie: 6
Thắng bất ngờPovazska Bystrica: 0Pohronie: 1
Thua bất ngờPovazska Bystrica: 0Pohronie: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
24 thg 10, 25
Pohronie4
Považská Bystrica0
09 thg 5, 25
Považská Bystrica3
Pohronie1
25 thg 10, 24
Pohronie1
Považská Bystrica2
04 thg 5, 24
Považská Bystrica1
Pohronie1
20 thg 10, 23
Pohronie0
Považská Bystrica0
12 thg 5, 23
Pohronie3
Považská Bystrica2
22 thg 10, 22
Považská Bystrica2
Pohronie2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 61-25 | 66 |
| 2 |
|
30 | 46-36 | 49 |
| 3 |
|
30 | 55-47 | 48 |
| 4 |
|
30 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-38 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-35 | 44 |
| 7 |
|
30 | 57-49 | 44 |
| 8 |
|
30 | 35-36 | 42 |
| 9 |
|
30 | 45-48 | 40 |
| 10 |
|
30 | 44-46 | 38 |
| 11 |
|
30 | 41-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 38-49 | 33 |
| 13 |
|
30 | 43-59 | 33 |
| 14 |
|
30 | 38-54 | 32 |
| 15 |
|
30 | 33-50 | 29 |
| 16 |
|
30 | 35-52 | 26 |
Promotion - Nike liga
Promotion - 2. liga (Relegation)
Relegation