Chuyển đến nội dung

Nhận định Real Bamako vs Afrique Football Elite - 5 thg 6, 2026

5 thg 617:00
0:0
Kết thúc
11.73 X3.15 25.15

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS 1.45
Ít nhất một đội không ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.73
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.45
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.48
7.0/10
Tỷ số chính xác
Real Bamako10Afrique Football Elite

Thống kê

Trung bình / Trận
Real Bamako
Foot Elite
Tổng bàn thắngReal Bamako: 1.2Afrique Football Elite: 2
Bàn thắng ghi đượcReal Bamako: 0.7Afrique Football Elite: 0.8
Bàn thuaReal Bamako: 0.5Afrique Football Elite: 1.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Real Bamako
Foot Elite
ThắngReal Bamako: 3Afrique Football Elite: 1
Trên 1.5 bànReal Bamako: 4Afrique Football Elite: 4
Trên 2.5 bànReal Bamako: 0Afrique Football Elite: 3
Trên 3.5 bànReal Bamako: 0Afrique Football Elite: 3
Cả hai đội ghi bànReal Bamako: 3Afrique Football Elite: 4
Thắng bất ngờReal Bamako: 0Afrique Football Elite: 0
Thua bất ngờReal Bamako: 0Afrique Football Elite: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 9
Real Bamako
Afrique Football Elite
4Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
26 thg 12026Afrique Football ÉliteRéal Bamako21
03 thg 62025Afrique Football ÉliteRéal Bamako03
08 thg 22025Réal BamakoAfrique Football Élite21
14 thg 42024Afrique Football ÉliteRéal Bamako22
05 thg 122023Réal BamakoAfrique Football Élite00
27 thg 52023Réal BamakoAfrique Football Élite20
02 thg 122022Afrique Football ÉliteRéal Bamako11
02 thg 42022Réal BamakoAfrique Football Élite20
15 thg 112021Afrique Football ÉliteRéal Bamako11

Gần đây

Xếp hạng

Mali - Première Division
# Đội T B Đ
1 Djoliba 25 38-11 56
2 Stade Malien Bamako 26 28-15 50
3 Réal Bamako 26 32-14 49
4 Diarra 26 32-24 44
5 Binga 26 28-15 43
6 USFAS Bamako 25 35-26 39
7 ASKO 25 27-28 33
8 US Bougouba 26 21-34 31
9 Derby Academie 25 18-20 29
10 Onze Créateurs 26 16-24 26
11 Bakaridjan 25 16-26 24
12 Afrique Football Élite 25 21-37 24
13 Mali Coura 25 19-29 20
14 Bougouni 25 11-39 16
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Relegation