Nhận định Stade Malien Bamako vs Afrique Football Elite - 22 thg 4, 2026
11.66
X3.45
26.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.66
Stade Malien Bamako thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.66
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.56
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.47
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.44
5.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Foot Elite
Tổng bàn thắngStade Malien Bamako: 1.6Afrique Football Elite: 2
Bàn thắng ghi đượcStade Malien Bamako: 0.8Afrique Football Elite: 1
Bàn thuaStade Malien Bamako: 0.8Afrique Football Elite: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Foot Elite
ThắngStade Malien Bamako: 5Afrique Football Elite: 4
Trên 1.5 bànStade Malien Bamako: 5Afrique Football Elite: 4
Trên 2.5 bànStade Malien Bamako: 2Afrique Football Elite: 4
Trên 3.5 bànStade Malien Bamako: 1Afrique Football Elite: 2
Cả hai đội ghi bànStade Malien Bamako: 0Afrique Football Elite: 4
Thắng bất ngờStade Malien Bamako: 0Afrique Football Elite: 0
Thua bất ngờStade Malien Bamako: 0Afrique Football Elite: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
0.9Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
07 thg 122025
Afrique Football Élite
Stade Malien Bamako00
27 thg 32025
Stade Malien Bamako
Afrique Football Élite10
05 thg 22025
Afrique Football Élite
Stade Malien Bamako00
06 thg 52024
Afrique Football Élite
Stade Malien Bamako10
23 thg 122023
Stade Malien Bamako
Afrique Football Élite20
22 thg 62023
Stade Malien Bamako
Afrique Football Élite00
11 thg 22023
Afrique Football Élite
Stade Malien Bamako02
07 thg 72022
Stade Malien Bamako
Afrique Football Élite00
13 thg 32022
Afrique Football Élite
Stade Malien Bamako02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 38-11 | 56 |
| 2 |
|
26 | 28-15 | 50 |
| 3 |
|
26 | 32-14 | 49 |
| 4 |
|
26 | 32-24 | 44 |
| 5 |
|
26 | 28-15 | 43 |
| 6 |
|
25 | 35-26 | 39 |
| 7 |
|
25 | 27-28 | 33 |
| 8 |
|
26 | 21-34 | 31 |
| 9 |
|
25 | 18-20 | 29 |
| 10 |
|
26 | 16-24 | 26 |
| 11 |
|
25 | 16-26 | 24 |
| 12 |
|
25 | 21-37 | 24 |
| 13 |
|
25 | 19-29 | 20 |
| 14 |
|
25 | 11-39 | 16 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation