Chuyển đến nội dung

Nhận định Rudar vs Dravinja - 28 thg 9, 2026

28 thg 918:00
3:1
Kết thúc
11.70 X3.85 24.35

Diễn biến chính

  1. Hiệp 12–0
  2. Rudar · Bàn thắng Bàn thắng1–015'
  3. Rudar · Bàn thắng Bàn thắng2–021'
  4. Hiệp 21–1
  5. 75'Dravinja · Bàn thắng 2–1Bàn thắng
  6. Rudar · Bàn thắng Bàn thắng3–188'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
24.35
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.40
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Rudar01Dravinja
Tỷ số chính xác
Rudar12Dravinja

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Rudar
Dravinja
Kiểm soát bóngRudar: 60%Dravinja: 40%
Tổng số cú sútRudar: 13Dravinja: 9
Sút trúng đíchRudar: 6Dravinja: 4
Sút trượtRudar: 7Dravinja: 5
Phạt gócRudar: 7Dravinja: 3
Việt vịRudar: 1Dravinja: 1
Phạm lỗiRudar: 9Dravinja: 14
Kiểm soát bóngRudar: 52%Dravinja: 48%
Tổng số cú sútRudar: 12Dravinja: 8
Sút trúng đíchRudar: 8Dravinja: 5
Sút trượtRudar: 4Dravinja: 3
Phạt gócRudar: 4Dravinja: 6
Việt vịRudar: 1Dravinja: 1
Phạm lỗiRudar: 18Dravinja: 17
Kiểm soát bóngRudar: 52%60%Dravinja: 48%40%
Tổng số cú sútRudar: 1213Dravinja: 89
Sút trúng đíchRudar: 86Dravinja: 54
Sút trượtRudar: 47Dravinja: 35
Phạt gócRudar: 47Dravinja: 63
Việt vịRudar: 11Dravinja: 11
Phạm lỗiRudar: 189Dravinja: 1714

Thống kê

Trung bình / Trận
Rudar
Dravinja
Tổng bàn thắngRudar: 3.6Dravinja: 3
Bàn thắng ghi đượcRudar: 1.8Dravinja: 1.1
Bàn thuaRudar: 1.8Dravinja: 1.9
Kiểm soát bóngRudar: 52%Dravinja: 44%
Tổng số cú sútRudar: 10.6Dravinja: 9.3
Sút trúng đíchRudar: 5Dravinja: 4.3
Sút trượtRudar: 5.6Dravinja: 5
Phạt gócRudar: 7.1Dravinja: 2.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Rudar
Dravinja
ThắngRudar: 4Dravinja: 3
Trên 1.5 bànRudar: 10Dravinja: 8
Trên 2.5 bànRudar: 6Dravinja: 5
Trên 3.5 bànRudar: 4Dravinja: 4
Cả hai đội ghi bànRudar: 5Dravinja: 7
Thắng bất ngờRudar: 0Dravinja: 0
Thua bất ngờRudar: 1Dravinja: 0

Đối đầu

Rudar 2
2 Hòa
2 Dravinja
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Rudar1
Dravinja1
11 thg 10, 25
Dravinja1
Rudar0
11 thg 5, 25
Dravinja0
Rudar1
04 thg 11, 24
Rudar1
Dravinja2
12 thg 5, 24
Dravinja0
Rudar0
21 thg 10, 23
Rudar1
Dravinja0

Gần đây

Xếp hạng

Slovenia - 2. SNL
# Đội T B Đ
1 Tabor Sežana 10 21-7 25
2 Triglav 9 18-5 19
3 Beltinci 9 23-11 19
4 Jesenice 9 16-12 16
5 Slovan Ljubljana 9 13-15 16
6 Rudar 10 19-17 15
7 Bilje 9 17-17 15
8 Dren Vrhnika 9 10-12 14
9 Ilirija 9 15-10 13
10 Bistrica 9 12-14 13
11 Dekani 9 6-6 12
12 Primorje 9 10-15 9
13 Krško 9 8-15 9
14 Krka 9 9-16 7
15 Dravinja 9 9-24 4
16 Brežice 9 8-18 2
Promotion - Prva liga Promotion - Prva liga (Promotion) Relegation