Nhận định Ruthin Town vs Rhyl - 9 thg 10, 2026
13.10
X3.75
22.02
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 20'Rhyl · Bàn thắng 0–1Jones J.
- Ruthin Town · Bàn thắng Davies E.1–132'
- Hiệp 20–0
- 90+1'Rhyl · Thẻ đỏ Fairhurst R.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.48
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
22.02
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.42
2.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRhyl
Kiểm soát bóngRuthin Town: 47%Rhyl: 53%
Tổng số cú sútRuthin Town: 8Rhyl: 12
Sút trúng đíchRuthin Town: 3Rhyl: 4
Sút trượtRuthin Town: 4Rhyl: 5
Phạt gócRuthin Town: 4Rhyl: 5
Kiểm soát bóngRuthin Town: 48%Rhyl: 52%
Tổng số cú sútRuthin Town: 13Rhyl: 3
Sút trúng đíchRuthin Town: 4Rhyl: 1
Sút trượtRuthin Town: 9Rhyl: 2
Phạt gócRuthin Town: 3Rhyl: 0
Kiểm soát bóngRuthin Town: 48%47%Rhyl: 52%53%
Tổng số cú sútRuthin Town: 138Rhyl: 312
Sút trúng đíchRuthin Town: 43Rhyl: 14
Sút trượtRuthin Town: 94Rhyl: 25
Phạt gócRuthin Town: 34Rhyl: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Rhyl
Tổng bàn thắngRuthin Town: 2.9Rhyl: 3.8
Bàn thắng ghi đượcRuthin Town: 0.9Rhyl: 1.7
Bàn thuaRuthin Town: 2Rhyl: 2.1
Kiểm soát bóngRuthin Town: 48%Rhyl: 51%
Tổng số cú sútRuthin Town: 7.1Rhyl: 9
Sút trúng đíchRuthin Town: 3.4Rhyl: 4.5
Sút trượtRuthin Town: 3.7Rhyl: 4.5
Phạt gócRuthin Town: 3Rhyl: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rhyl
ThắngRuthin Town: 2Rhyl: 2
Trên 1.5 bànRuthin Town: 10Rhyl: 9
Trên 2.5 bànRuthin Town: 7Rhyl: 7
Trên 3.5 bànRuthin Town: 2Rhyl: 7
Cả hai đội ghi bànRuthin Town: 5Rhyl: 8
Thắng bất ngờRuthin Town: 0Rhyl: 0
Thua bất ngờRuthin Town: 0Rhyl: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Rhyl
Ruthin Town32
05 thg 92025
Ruthin Town
Rhyl00
14 thg 72023
Rhyl
Ruthin Town40
08 thg 102022
Y Rhyl 1879
Ruthin Town02
11 thg 12020
Ruthin Town
Rhyl12
10 thg 92019
Rhyl
Ruthin Town42
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-10 | 27 |
| 2 |
|
10 | 18-3 | 23 |
| 3 |
|
11 | 18-11 | 23 |
| 4 |
|
11 | 28-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 7 |
|
11 | 24-18 | 18 |
| 8 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 25-19 | 15 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 14 |
| 11 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 12 |
|
11 | 20-23 | 10 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
10 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
11 | 5-34 | 1 |