Nhận định Səbail vs Cəbrayil - 5 thg 11, 2026
11.83
X3.55
23.55
Diễn biến chính
- Hiệp 12–2
- Səbail · Bàn Nongoh S.1–03'
- 21'Cəbrayil · Bàn 1–1Quimbila P.
- 29'Cəbrayil · Bàn 1–2Achimi D.
- Səbail · Bàn Boudraa S.2–237'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
1X1.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.62
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.43
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICabrayil
xGSəbail: 1.35Cəbrayil: 1.25
Kiểm soát bóngSəbail: 54%Cəbrayil: 46%
Tổng số cú sútSəbail: 10Cəbrayil: 10
Sút trúng đíchSəbail: 4Cəbrayil: 4
Sút trượtSəbail: 6Cəbrayil: 6
Phạt gócSəbail: 5Cəbrayil: 5
Thẻ vàngSəbail: 2Cəbrayil: 3
Kiểm soát bóngSəbail: 56%Cəbrayil: 44%
Tổng số cú sútSəbail: 13Cəbrayil: 13
Sút trúng đíchSəbail: 7Cəbrayil: 3
Sút trượtSəbail: 6Cəbrayil: 10
Phạt gócSəbail: 8Cəbrayil: 5
Thẻ vàngSəbail: 1Cəbrayil: 2
Kiểm soát bóngSəbail: 56%54%Cəbrayil: 44%46%
Tổng số cú sútSəbail: 1310Cəbrayil: 1310
Sút trúng đíchSəbail: 74Cəbrayil: 34
Sút trượtSəbail: 66Cəbrayil: 106
Phạt gócSəbail: 85Cəbrayil: 55
Thẻ vàngSəbail: 12Cəbrayil: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Cabrayil
Tổng bàn thắngSəbail: 2.3Cəbrayil: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSəbail: 1.3Cəbrayil: 2.2
Bàn thuaSəbail: 1Cəbrayil: 1.2
Kiểm soát bóngSəbail: 55%Cəbrayil: 57%
Tổng số cú sútSəbail: 11.4Cəbrayil: 12.2
Sút trúng đíchSəbail: 4.4Cəbrayil: 5.7
Sút trượtSəbail: 7Cəbrayil: 6.5
Phạt gócSəbail: 5.3Cəbrayil: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cabrayil
ThắngSəbail: 4Cəbrayil: 5
Tài 1.5 bànSəbail: 7Cəbrayil: 9
Tài 2.5 bànSəbail: 4Cəbrayil: 7
Tài 3.5 bànSəbail: 2Cəbrayil: 3
Cả hai đội ghi bànSəbail: 6Cəbrayil: 6
Thắng bất ngờSəbail: 0Cəbrayil: 1
Thua bất ngờSəbail: 0Cəbrayil: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
30 thg 4 2026: Sabail 6–0 Cabrayil
06 thg 3 2026: Cabrayil 1–4 Sabail
27 thg 11 2025: Sabail 0–2 Cabrayil
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 19-6 | 16 |
| 2 |
|
6 | 14-2 | 15 |
| 3 |
|
7 | 13-5 | 14 |
| 4 |
|
7 | 14-8 | 13 |
| 5 |
|
7 | 10-7 | 12 |
| 6 |
|
7 | 14-15 | 8 |
| 7 |
|
7 | 5-8 | 6 |
| 8 |
|
7 | 7-22 | 5 |
| 9 |
|
6 | 5-14 | 4 |
| 10 |
|
7 | 4-18 | 1 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
I Liqa (Relegation)
Relegation