Nhận định Scarborough Athletic vs Spennymoor Town - 18 thg 8, 2026
12.15
X3.35
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.31
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
12.15
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.65
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Spennymoor T
Tổng bàn thắngScarborough Athletic: 2.8Spennymoor Town: 2.3
Bàn thắng ghi đượcScarborough Athletic: 1.2Spennymoor Town: 1.1
Bàn thuaScarborough Athletic: 1.6Spennymoor Town: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Spennymoor T
ThắngScarborough Athletic: 4Spennymoor Town: 3
Trên 1.5 bànScarborough Athletic: 7Spennymoor Town: 8
Trên 2.5 bànScarborough Athletic: 4Spennymoor Town: 4
Trên 3.5 bànScarborough Athletic: 2Spennymoor Town: 1
Cả hai đội ghi bànScarborough Athletic: 5Spennymoor Town: 7
Thắng bất ngờScarborough Athletic: 0Spennymoor Town: 1
Thua bất ngờScarborough Athletic: 0Spennymoor Town: 0
Đối đầu
7
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Scarborough Athletic1
Spennymoor Town0
30 thg 12, 25
Spennymoor Town1
Scarborough Athletic1
18 thg 4, 25
Spennymoor Town1
Scarborough Athletic1
01 thg 1, 25
Scarborough Athletic1
Spennymoor Town1
06 thg 4, 24
Scarborough Athletic1
Spennymoor Town1
09 thg 1, 24
Spennymoor Town1
Scarborough Athletic1
18 thg 2, 23
Spennymoor Town2
Scarborough Athletic2
29 thg 10, 22
Scarborough Athletic2
Spennymoor Town2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 22-5 | 23 |
| 2 |
|
10 | 13-6 | 21 |
| 3 |
|
10 | 18-7 | 20 |
| 4 |
|
10 | 15-13 | 20 |
| 5 |
|
10 | 16-16 | 18 |
| 6 |
|
10 | 14-8 | 17 |
| 7 |
|
10 | 13-9 | 17 |
| 8 |
|
10 | 20-15 | 16 |
| 9 |
|
10 | 18-18 | 16 |
| 10 |
|
10 | 14-14 | 16 |
| 11 |
|
10 | 14-9 | 14 |
| 12 |
|
10 | 16-17 | 14 |
| 13 |
|
10 | 12-11 | 13 |
| 14 |
|
10 | 15-12 | 12 |
| 15 |
|
10 | 17-17 | 12 |
| 16 |
|
10 | 12-12 | 12 |
| 17 |
|
10 | 10-12 | 12 |
| 18 |
|
10 | 10-16 | 12 |
| 19 |
|
10 | 11-19 | 12 |
| 20 |
|
10 | 13-20 | 9 |
| 21 |
|
10 | 8-15 | 9 |
| 22 |
|
10 | 12-21 | 7 |
| 23 |
|
10 | 11-21 | 7 |
| 24 |
|
10 | 9-20 | 6 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation