Nhận định Scarborough Athletic vs Merthyr Town - 12 thg 9, 2026
12.07
X3.60
23.10
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMerthyr Town
Kiểm soát bóngScarborough Athletic: 46%Merthyr Town: 54%
Tổng số cú sútScarborough Athletic: 12Merthyr Town: 11
Sút trúng đíchScarborough Athletic: 5Merthyr Town: 6
Sút trượtScarborough Athletic: 6Merthyr Town: 5
Phạt gócScarborough Athletic: 5Merthyr Town: 5
Việt vịScarborough Athletic: 2Merthyr Town: 1
Phạm lỗiScarborough Athletic: 8Merthyr Town: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Merthyr Town
Tổng bàn thắngScarborough Athletic: 2.9Merthyr Town: 2.4
Bàn thắng ghi đượcScarborough Athletic: 1.6Merthyr Town: 1.4
Bàn thuaScarborough Athletic: 1.3Merthyr Town: 1
Kiểm soát bóngScarborough Athletic: 50%Merthyr Town: 56%
Tổng số cú sútScarborough Athletic: 11Merthyr Town: 10.5
Sút trúng đíchScarborough Athletic: 5.1Merthyr Town: 5.8
Sút trượtScarborough Athletic: 5.9Merthyr Town: 4.8
Phạt gócScarborough Athletic: 4.8Merthyr Town: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Merthyr Town
ThắngScarborough Athletic: 4Merthyr Town: 4
Trên 1.5 bànScarborough Athletic: 6Merthyr Town: 8
Trên 2.5 bànScarborough Athletic: 6Merthyr Town: 5
Trên 3.5 bànScarborough Athletic: 3Merthyr Town: 1
Cả hai đội ghi bànScarborough Athletic: 5Merthyr Town: 6
Thắng bất ngờScarborough Athletic: 0Merthyr Town: 0
Thua bất ngờScarborough Athletic: 0Merthyr Town: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Scarborough Athletic2
Merthyr Town1
25 thg 8, 25
Merthyr Town1
Scarborough Athletic3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 15-4 | 19 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 17 |
| 3 |
|
7 | 9-4 | 17 |
| 4 |
|
8 | 14-6 | 16 |
| 5 |
|
8 | 12-11 | 15 |
| 6 |
|
8 | 11-5 | 14 |
| 7 |
|
8 | 8-5 | 14 |
| 8 |
|
8 | 13-14 | 14 |
| 9 |
|
8 | 15-13 | 13 |
| 10 |
|
8 | 11-9 | 12 |
| 11 |
|
8 | 14-14 | 11 |
| 12 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 13 |
|
8 | 14-11 | 10 |
| 14 |
|
8 | 10-8 | 10 |
| 15 |
|
8 | 13-15 | 10 |
| 16 |
|
8 | 12-14 | 9 |
| 17 |
|
8 | 7-12 | 9 |
| 18 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 19 |
|
8 | 11-16 | 8 |
| 20 |
|
7 | 7-13 | 8 |
| 21 |
|
8 | 8-10 | 6 |
| 22 |
|
8 | 8-13 | 6 |
| 23 |
|
8 | 10-18 | 6 |
| 24 |
|
8 | 8-18 | 5 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation