Nhận định Spennymoor Town vs Macclesfield - 12 thg 9, 2026
14.20
X3.95
21.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.21
Macclesfield thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
21.72
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.47
4.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMacclesfield
Kiểm soát bóngSpennymoor Town: 42%Macclesfield: 58%
Tổng số cú sútSpennymoor Town: 5Macclesfield: 11
Sút trúng đíchSpennymoor Town: 2Macclesfield: 5
Sút trượtSpennymoor Town: 2Macclesfield: 5
Phạt gócSpennymoor Town: 4Macclesfield: 5
Việt vịSpennymoor Town: 2Macclesfield: 3
Phạm lỗiSpennymoor Town: 13Macclesfield: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Macclesfield
Tổng bàn thắngSpennymoor Town: 3.3Macclesfield: 2
Bàn thắng ghi đượcSpennymoor Town: 1.1Macclesfield: 1.4
Bàn thuaSpennymoor Town: 2.2Macclesfield: 0.6
Kiểm soát bóngSpennymoor Town: 49%Macclesfield: 58%
Tổng số cú sútSpennymoor Town: 5.4Macclesfield: 10.9
Sút trúng đíchSpennymoor Town: 2.6Macclesfield: 5.8
Sút trượtSpennymoor Town: 2.8Macclesfield: 5.1
Phạm lỗiSpennymoor Town: 11.8Macclesfield: 10.4
Phạt gócSpennymoor Town: 5.1Macclesfield: 4.5
Việt vịSpennymoor Town: 2Macclesfield: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Macclesfield
ThắngSpennymoor Town: 2Macclesfield: 6
Trên 1.5 bànSpennymoor Town: 10Macclesfield: 7
Trên 2.5 bànSpennymoor Town: 8Macclesfield: 5
Trên 3.5 bànSpennymoor Town: 4Macclesfield: 0
Cả hai đội ghi bànSpennymoor Town: 9Macclesfield: 5
Thắng bất ngờSpennymoor Town: 0Macclesfield: 0
Thua bất ngờSpennymoor Town: 0Macclesfield: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Macclesfield0
Spennymoor Town2
25 thg 8, 25
Spennymoor Town0
Macclesfield0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-4 | 22 |
| 2 |
|
9 | 17-6 | 19 |
| 3 |
|
9 | 12-6 | 18 |
| 4 |
|
9 | 13-6 | 17 |
| 5 |
|
9 | 15-15 | 17 |
| 6 |
|
8 | 9-10 | 17 |
| 7 |
|
9 | 18-14 | 16 |
| 8 |
|
9 | 13-13 | 15 |
| 9 |
|
9 | 9-8 | 14 |
| 10 |
|
9 | 13-8 | 13 |
| 11 |
|
9 | 11-9 | 13 |
| 12 |
|
9 | 15-15 | 13 |
| 13 |
|
9 | 10-11 | 12 |
| 14 |
|
9 | 9-12 | 12 |
| 15 |
|
9 | 14-11 | 11 |
| 16 |
|
9 | 14-16 | 11 |
| 17 |
|
9 | 10-11 | 9 |
| 18 |
|
9 | 8-10 | 9 |
| 19 |
|
9 | 13-16 | 9 |
| 20 |
|
9 | 11-18 | 8 |
| 21 |
|
8 | 7-16 | 8 |
| 22 |
|
9 | 8-16 | 6 |
| 23 |
|
9 | 11-20 | 6 |
| 24 |
|
9 | 9-19 | 6 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation