Nhận định Spennymoor Town vs Spalding United - 8 thg 9, 2026
12.67
X3.40
22.40
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISpalding U
Kiểm soát bóngSpennymoor Town: 55%Spalding United: 45%
Tổng số cú sútSpennymoor Town: 5Spalding United: 8
Sút trúng đíchSpennymoor Town: 2Spalding United: 6
Sút trượtSpennymoor Town: 3Spalding United: 3
Phạt gócSpennymoor Town: 4Spalding United: 5
Việt vịSpennymoor Town: 2Spalding United: 2
Phạm lỗiSpennymoor Town: 12Spalding United: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Spalding U
Tổng bàn thắngSpennymoor Town: 3.2Spalding United: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSpennymoor Town: 1.1Spalding United: 1.5
Bàn thuaSpennymoor Town: 2.1Spalding United: 0.8
Kiểm soát bóngSpennymoor Town: 49%Spalding United: 42%
Tổng số cú sútSpennymoor Town: 5Spalding United: 8.4
Sút trúng đíchSpennymoor Town: 2.4Spalding United: 5.4
Sút trượtSpennymoor Town: 2.6Spalding United: 3
Phạm lỗiSpennymoor Town: 12Spalding United: 12.4
Phạt gócSpennymoor Town: 4.7Spalding United: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Spalding U
ThắngSpennymoor Town: 2Spalding United: 5
Trên 1.5 bànSpennymoor Town: 10Spalding United: 6
Trên 2.5 bànSpennymoor Town: 8Spalding United: 3
Trên 3.5 bànSpennymoor Town: 3Spalding United: 3
Cả hai đội ghi bànSpennymoor Town: 9Spalding United: 4
Thắng bất ngờSpennymoor Town: 0Spalding United: 0
Thua bất ngờSpennymoor Town: 0Spalding United: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-5 | 16 |
| 2 |
|
7 | 12-4 | 16 |
| 3 |
|
7 | 11-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 8-4 | 14 |
| 5 |
|
6 | 7-3 | 14 |
| 6 |
|
7 | 12-9 | 14 |
| 7 |
|
7 | 10-10 | 12 |
| 8 |
|
7 | 8-4 | 11 |
| 9 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 10 |
|
7 | 9-6 | 10 |
| 11 |
|
7 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
7 | 10-13 | 10 |
| 13 |
|
7 | 14-11 | 9 |
| 14 |
|
7 | 10-9 | 9 |
| 15 |
|
7 | 6-10 | 9 |
| 16 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 17 |
|
7 | 9-12 | 8 |
| 18 |
|
7 | 7-8 | 6 |
| 19 |
|
7 | 9-12 | 6 |
| 20 |
|
7 | 8-13 | 6 |
| 21 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 22 |
|
7 | 9-15 | 5 |
| 23 |
|
7 | 7-15 | 5 |
| 24 |
|
7 | 3-12 | 3 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation