Nhận định Sevilla III vs Ciudad de Lucena - 12 thg 4, 2026
14.30
X3.20
21.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.85
Ciudad de Lucena thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.85
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.52
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.57
5.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Ciudad L
Tổng bàn thắngSevilla III: 2Ciudad de Lucena: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSevilla III: 1.1Ciudad de Lucena: 2.7
Bàn thuaSevilla III: 0.9Ciudad de Lucena: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ciudad L
ThắngSevilla III: 3Ciudad de Lucena: 8
Trên 1.5 bànSevilla III: 8Ciudad de Lucena: 9
Trên 2.5 bànSevilla III: 3Ciudad de Lucena: 7
Trên 3.5 bànSevilla III: 1Ciudad de Lucena: 5
Cả hai đội ghi bànSevilla III: 4Ciudad de Lucena: 4
Thắng bất ngờSevilla III: 0Ciudad de Lucena: 0
Thua bất ngờSevilla III: 0Ciudad de Lucena: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
5Thắng
1Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Sevilla III
Ciudad de Lucena03
07 thg 122025
Ciudad de Lucena
Sevilla III10
01 thg 52025
Sevilla III
Ciudad de Lucena01
15 thg 122024
Ciudad de Lucena
Sevilla III41
07 thg 42024
Ciudad de Lucena
Sevilla III01
19 thg 112023
Sevilla III
Ciudad de Lucena02
19 thg 32023
Sevilla III
Ciudad de Lucena11
27 thg 112022
Ciudad de Lucena
Sevilla III12
27 thg 32022
Ciudad de Lucena
Sevilla III12
28 thg 112021
Sevilla III
Ciudad de Lucena12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-25 | 73 |
| 2 |
|
34 | 69-39 | 60 |
| 3 |
|
34 | 36-29 | 55 |
| 4 |
|
34 | 43-35 | 53 |
| 5 |
|
34 | 38-38 | 52 |
| 6 |
|
34 | 45-32 | 52 |
| 7 |
|
34 | 50-38 | 52 |
| 8 |
|
34 | 43-44 | 52 |
| 9 |
|
34 | 44-44 | 44 |
| 10 |
|
34 | 40-47 | 44 |
| 11 |
|
34 | 39-44 | 43 |
| 12 |
|
34 | 39-45 | 43 |
| 13 |
|
34 | 39-39 | 43 |
| 14 |
|
34 | 36-43 | 40 |
| 15 |
|
34 | 34-46 | 39 |
| 16 |
|
34 | 34-41 | 38 |
| 17 |
|
34 | 28-62 | 27 |
| 18 |
|
34 | 24-59 | 21 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation