Nhận định Sreenidi Deccan vs Chanmari - 16 thg 5, 2026
11.42
X4.80
27.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.10
Sreenidi Deccan thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
11.42
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.30
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChanmari
Kiểm soát bóngSreenidi Deccan: 54%Chanmari: 46%
Tổng số cú sútSreenidi Deccan: 12Chanmari: 8
Sút trúng đíchSreenidi Deccan: 4Chanmari: 2
Sút trượtSreenidi Deccan: 7Chanmari: 5
Phạt gócSreenidi Deccan: 5Chanmari: 3
Thẻ vàngSreenidi Deccan: 1Chanmari: 1
Kiểm soát bóngSreenidi Deccan: 46%Chanmari: 54%
Tổng số cú sútSreenidi Deccan: 11Chanmari: 9
Sút trúng đíchSreenidi Deccan: 5Chanmari: 3
Sút trượtSreenidi Deccan: 6Chanmari: 6
Phạt gócSreenidi Deccan: 3Chanmari: 4
Thẻ vàngSreenidi Deccan: 2Chanmari: 2
Kiểm soát bóngSreenidi Deccan: 46%54%Chanmari: 54%46%
Tổng số cú sútSreenidi Deccan: 1112Chanmari: 98
Sút trúng đíchSreenidi Deccan: 54Chanmari: 32
Sút trượtSreenidi Deccan: 67Chanmari: 65
Phạt gócSreenidi Deccan: 35Chanmari: 43
Thẻ vàngSreenidi Deccan: 21Chanmari: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Chanmari
Tổng bàn thắngSreenidi Deccan: 2.2Chanmari: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSreenidi Deccan: 1.3Chanmari: 1.4
Bàn thuaSreenidi Deccan: 0.9Chanmari: 2
Kiểm soát bóngSreenidi Deccan: 54%Chanmari: 51%
Tổng số cú sútSreenidi Deccan: 11.9Chanmari: 10.3
Sút trúng đíchSreenidi Deccan: 4.8Chanmari: 4
Sút trượtSreenidi Deccan: 7.1Chanmari: 6.3
Phạt gócSreenidi Deccan: 6.3Chanmari: 4.9
Thẻ vàngSreenidi Deccan: 2.4Chanmari: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chanmari
ThắngSreenidi Deccan: 5Chanmari: 3
Trên 1.5 bànSreenidi Deccan: 8Chanmari: 10
Trên 2.5 bànSreenidi Deccan: 4Chanmari: 7
Trên 3.5 bànSreenidi Deccan: 1Chanmari: 5
Cả hai đội ghi bànSreenidi Deccan: 7Chanmari: 6
Thắng bất ngờSreenidi Deccan: 0Chanmari: 0
Thua bất ngờSreenidi Deccan: 0Chanmari: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Chanmari2
Sreenidi Deccan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-17 | 29 |
| 2 |
|
13 | 25-12 | 25 |
| 3 |
|
13 | 17-12 | 25 |
| 4 |
|
14 | 20-24 | 18 |
| 5 |
|
14 | 19-25 | 15 |
| 6 |
|
13 | 16-17 | 14 |
Promotion