Nhận định Shortan vs Jayxun - 7 thg 10, 2026
11.30
X5.00
27.80
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Shortan · Bàn thắng Mukarov N.1–014'
- Shortan · Bàn thắng Abdualimov J.2–028'
- Hiệp 21–1
- Shortan · Bàn thắng Orinboyev S.3–068'
- 81'Jayxun · Bàn thắng 3–1Ibragimov Y.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
X23.00
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
1.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.05
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.35
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJayxun
Kiểm soát bóngShortan: 61%Jayxun: 39%
Tổng số cú sútShortan: 13Jayxun: 8
Sút trúng đíchShortan: 6Jayxun: 4
Sút trượtShortan: 7Jayxun: 4
Phạt gócShortan: 5Jayxun: 3
Việt vịShortan: 2Jayxun: 2
Phạm lỗiShortan: 11Jayxun: 13
Kiểm soát bóngShortan: 58%Jayxun: 42%
Tổng số cú sútShortan: 13Jayxun: 3
Sút trúng đíchShortan: 5Jayxun: 2
Sút trượtShortan: 8Jayxun: 1
Phạt gócShortan: 4Jayxun: 4
Việt vịShortan: 2Jayxun: 1
Phạm lỗiShortan: 10Jayxun: 11
Kiểm soát bóngShortan: 58%61%Jayxun: 42%39%
Tổng số cú sútShortan: 1313Jayxun: 38
Sút trúng đíchShortan: 56Jayxun: 24
Sút trượtShortan: 87Jayxun: 14
Phạt gócShortan: 45Jayxun: 43
Việt vịShortan: 22Jayxun: 12
Phạm lỗiShortan: 1011Jayxun: 1113
Thống kê
Trung bình / Trận
Jayxun
Tổng bàn thắngShortan: 3.1Jayxun: 2.3
Bàn thắng ghi đượcShortan: 2Jayxun: 1.3
Bàn thuaShortan: 1.1Jayxun: 1
Kiểm soát bóngShortan: 53%Jayxun: 44%
Tổng số cú sútShortan: 10.2Jayxun: 9.4
Sút trúng đíchShortan: 4.6Jayxun: 4.7
Sút trượtShortan: 5.7Jayxun: 6
Phạt gócShortan: 5.6Jayxun: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jayxun
ThắngShortan: 6Jayxun: 4
Trên 1.5 bànShortan: 7Jayxun: 6
Trên 2.5 bànShortan: 7Jayxun: 4
Trên 3.5 bànShortan: 5Jayxun: 2
Cả hai đội ghi bànShortan: 5Jayxun: 4
Thắng bất ngờShortan: 0Jayxun: 0
Thua bất ngờShortan: 0Jayxun: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Jayxun1
Shortan2
21 thg 4, 24
Shortan2
Jayxun1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 45-13 | 52 |
| 2 |
|
21 | 38-20 | 45 |
| 3 |
|
21 | 49-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 39-32 | 40 |
| 5 |
|
22 | 41-26 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-26 | 38 |
| 7 |
|
21 | 27-20 | 36 |
| 8 |
|
20 | 37-24 | 32 |
| 9 |
|
21 | 30-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 24-30 | 24 |
| 11 |
|
21 | 24-39 | 22 |
| 12 |
|
21 | 15-49 | 10 |
| 13 |
|
21 | 18-54 | 10 |
| 14 |
|
22 | 12-54 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs