Nhận định Shortan vs Qiziriq - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
H1
1.60
Shortan thắng cách biệt 2+ bàn
5.7/10
Kèo 1X2
11.10
5.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.36
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.46
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIQiziriq
Kiểm soát bóngShortan: 65%Qiziriq: 35%
Tổng số cú sútShortan: 14Qiziriq: 5
Sút trúng đíchShortan: 5Qiziriq: 2
Sút trượtShortan: 8Qiziriq: 3
Phạt gócShortan: 6Qiziriq: 3
Kiểm soát bóngShortan: 59%Qiziriq: 41%
Tổng số cú sútShortan: 10Qiziriq: 4
Sút trúng đíchShortan: 6Qiziriq: 2
Sút trượtShortan: 4Qiziriq: 2
Phạt gócShortan: 5Qiziriq: 3
Kiểm soát bóngShortan: 59%65%Qiziriq: 41%35%
Tổng số cú sútShortan: 1014Qiziriq: 45
Sút trúng đíchShortan: 65Qiziriq: 22
Sút trượtShortan: 48Qiziriq: 23
Phạt gócShortan: 56Qiziriq: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Qiziriq
Tổng bàn thắngShortan: 2.7Qiziriq: 3.2
Bàn thắng ghi đượcShortan: 1.4Qiziriq: 0.5
Bàn thuaShortan: 1.3Qiziriq: 2.7
Kiểm soát bóngShortan: 52%Qiziriq: 44%
Tổng số cú sútShortan: 9.7Qiziriq: 5.5
Sút trúng đíchShortan: 4Qiziriq: 2
Sút trượtShortan: 5.7Qiziriq: 3.5
Phạt gócShortan: 5.6Qiziriq: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Qiziriq
ThắngShortan: 5Qiziriq: 0
Tài 1.5 bànShortan: 6Qiziriq: 9
Tài 2.5 bànShortan: 5Qiziriq: 7
Tài 3.5 bànShortan: 4Qiziriq: 2
Cả hai đội ghi bànShortan: 5Qiziriq: 4
Thắng bất ngờShortan: 0Qiziriq: 0
Thua bất ngờShortan: 0Qiziriq: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
29 thg 42026
Qiziriq
Shortan01
28 thg 42024
Shortan
Qiziriq01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-15 | 58 |
| 2 |
|
24 | 41-23 | 49 |
| 3 |
|
24 | 53-19 | 48 |
| 4 |
|
24 | 41-34 | 43 |
| 5 |
|
24 | 48-29 | 42 |
| 6 |
|
24 | 45-29 | 42 |
| 7 |
|
24 | 33-26 | 40 |
| 8 |
|
24 | 39-32 | 39 |
| 9 |
|
24 | 34-36 | 30 |
| 10 |
|
24 | 26-34 | 25 |
| 11 |
|
24 | 28-45 | 25 |
| 12 |
|
24 | 25-56 | 16 |
| 13 |
|
24 | 18-54 | 13 |
| 14 |
|
24 | 12-60 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs