Nhận định Sporting Trestina vs Gavorrano - 12 thg 4, 2026
12.18
X3.10
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Sporting Trestina thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
12.18
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.41
2.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gavorrano
Tổng bàn thắngSporting Trestina: 2.2Gavorrano: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSporting Trestina: 1.1Gavorrano: 0.8
Bàn thuaSporting Trestina: 1.1Gavorrano: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gavorrano
ThắngSporting Trestina: 4Gavorrano: 2
Trên 1.5 bànSporting Trestina: 7Gavorrano: 6
Trên 2.5 bànSporting Trestina: 5Gavorrano: 2
Trên 3.5 bànSporting Trestina: 1Gavorrano: 1
Cả hai đội ghi bànSporting Trestina: 7Gavorrano: 5
Thắng bất ngờSporting Trestina: 0Gavorrano: 0
Thua bất ngờSporting Trestina: 0Gavorrano: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
3Thắng
7Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Sporting Trestina
Gavorrano11
30 thg 112025
Gavorrano
Sporting Trestina11
11 thg 52025
Gavorrano
Sporting Trestina12
23 thg 22025
Sporting Trestina
Gavorrano00
06 thg 112024
Gavorrano
Sporting Trestina10
23 thg 102024
Gavorrano
Sporting Trestina30
14 thg 42024
Gavorrano
Sporting Trestina11
03 thg 122023
Sporting Trestina
Gavorrano10
28 thg 12023
Gavorrano
Sporting Trestina00
28 thg 92022
Sporting Trestina
Gavorrano21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 58-25 | 72 |
| 2 |
|
34 | 49-29 | 63 |
| 3 |
|
34 | 53-33 | 63 |
| 4 |
|
34 | 57-35 | 60 |
| 5 |
|
34 | 42-29 | 57 |
| 6 |
|
34 | 45-37 | 51 |
| 7 |
|
34 | 28-30 | 51 |
| 8 |
|
34 | 39-32 | 48 |
| 9 |
|
34 | 28-32 | 46 |
| 10 |
|
34 | 40-42 | 42 |
| 11 |
|
34 | 42-44 | 40 |
| 12 |
|
34 | 30-35 | 40 |
| 13 |
|
34 | 33-37 | 38 |
| 14 |
|
34 | 36-49 | 37 |
| 15 |
|
34 | 41-54 | 35 |
| 16 |
|
34 | 29-46 | 31 |
| 17 |
|
34 | 24-59 | 26 |
| 18 |
|
34 | 20-46 | 22 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation