Nhận định Sreenidi Deccan vs Rajasthan United - 12 thg 4, 2026
12.00
X3.25
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
12.00
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
5.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRajasthan
Kiểm soát bóngSreenidi Deccan: 54%Rajasthan United: 46%
Tổng số cú sútSreenidi Deccan: 10Rajasthan United: 8
Sút trúng đíchSreenidi Deccan: 4Rajasthan United: 2
Sút trượtSreenidi Deccan: 5Rajasthan United: 6
Phạt gócSreenidi Deccan: 5Rajasthan United: 4
Thẻ vàngSreenidi Deccan: 1Rajasthan United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rajasthan
Tổng bàn thắngSreenidi Deccan: 2.4Rajasthan United: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSreenidi Deccan: 1Rajasthan United: 1.3
Bàn thuaSreenidi Deccan: 1.4Rajasthan United: 1
Kiểm soát bóngSreenidi Deccan: 53%Rajasthan United: 51%
Tổng số cú sútSreenidi Deccan: 11.6Rajasthan United: 12.5
Sút trúng đíchSreenidi Deccan: 5Rajasthan United: 4.2
Sút trượtSreenidi Deccan: 6.6Rajasthan United: 8.3
Phạt gócSreenidi Deccan: 6.3Rajasthan United: 5.4
Thẻ vàngSreenidi Deccan: 2Rajasthan United: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rajasthan
ThắngSreenidi Deccan: 3Rajasthan United: 5
Trên 1.5 bànSreenidi Deccan: 7Rajasthan United: 6
Trên 2.5 bànSreenidi Deccan: 5Rajasthan United: 3
Trên 3.5 bànSreenidi Deccan: 3Rajasthan United: 3
Cả hai đội ghi bànSreenidi Deccan: 5Rajasthan United: 5
Thắng bất ngờSreenidi Deccan: 0Rajasthan United: 1
Thua bất ngờSreenidi Deccan: 0Rajasthan United: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Sreenidi Deccan2
Rajasthan United1
19 thg 2, 25
Rajasthan United1
Sreenidi Deccan2
05 thg 12, 24
Sreenidi Deccan2
Rajasthan United1
31 thg 3, 24
Sreenidi Deccan6
Rajasthan United1
23 thg 11, 23
Rajasthan United1
Sreenidi Deccan2
12 thg 2, 23
Sreenidi Deccan2
Rajasthan United0
11 thg 1, 23
Rajasthan United1
Sreenidi Deccan0
02 thg 5, 22
Sreenidi Deccan1
Rajasthan United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-17 | 29 |
| 2 |
|
13 | 25-12 | 25 |
| 3 |
|
13 | 17-12 | 25 |
| 4 |
|
14 | 20-24 | 18 |
| 5 |
|
14 | 19-25 | 15 |
| 6 |
|
13 | 16-17 | 14 |
Promotion