Nhận định SSA vs Fluminense De Feira - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.62
Fluminense De Feira thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.62
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.73
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.37
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFluminens
Kiểm soát bóngSSA: 49%Fluminense De Feira: 51%
Tổng số cú sútSSA: 7Fluminense De Feira: 10
Sút trúng đíchSSA: 3Fluminense De Feira: 4
Sút trượtSSA: 4Fluminense De Feira: 5
Phạt gócSSA: 6Fluminense De Feira: 7
Kiểm soát bóngSSA: 48%Fluminense De Feira: 52%
Tổng số cú sútSSA: 4Fluminense De Feira: 10
Sút trúng đíchSSA: 1Fluminense De Feira: 4
Sút trượtSSA: 3Fluminense De Feira: 6
Phạt gócSSA: 2Fluminense De Feira: 6
Kiểm soát bóngSSA: 48%49%Fluminense De Feira: 52%51%
Tổng số cú sútSSA: 47Fluminense De Feira: 1010
Sút trúng đíchSSA: 13Fluminense De Feira: 44
Sút trượtSSA: 34Fluminense De Feira: 65
Phạt gócSSA: 26Fluminense De Feira: 67
Thống kê
Trung bình / Trận
Fluminens
Tổng bàn thắngSSA: 2.8Fluminense De Feira: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSSA: 2Fluminense De Feira: 3
Bàn thuaSSA: 0.8Fluminense De Feira: 0.5
Kiểm soát bóngSSA: 55%Fluminense De Feira: 54%
Tổng số cú sútSSA: 9.3Fluminense De Feira: 11.4
Sút trúng đíchSSA: 3.6Fluminense De Feira: 5
Sút trượtSSA: 5.7Fluminense De Feira: 6.4
Phạt gócSSA: 6Fluminense De Feira: 7.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fluminens
ThắngSSA: 7Fluminense De Feira: 8
Tài 1.5 bànSSA: 6Fluminense De Feira: 9
Tài 2.5 bànSSA: 5Fluminense De Feira: 8
Tài 3.5 bànSSA: 3Fluminense De Feira: 6
Cả hai đội ghi bànSSA: 2Fluminense De Feira: 4
Thắng bất ngờSSA: 0Fluminense De Feira: 0
Thua bất ngờSSA: 0Fluminense De Feira: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
21 thg 62026
Fluminense De Feira
SSA40
07 thg 62025
SSA
Fluminense De Feira12
19 thg 62024
Fluminense De Feira
SSA01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 33-5 | 25 |
| 2 |
|
9 | 19-5 | 21 |
| 3 |
|
9 | 20-8 | 21 |
| 4 |
|
9 | 27-4 | 19 |
| 5 |
|
9 | 16-11 | 14 |
| 6 |
|
9 | 16-24 | 10 |
| 7 |
|
9 | 9-23 | 7 |
| 8 |
|
9 | 8-26 | 7 |
| 9 |
|
9 | 9-15 | 6 |
| 10 |
|
9 | 5-41 | 0 |